● TRỰC TIẾP XAU USD 4,014.20 / ozGam USD 129.06Tola USD 1,505.3224K / gam USD 129.0622K / gam USD 118.30

Giá Vàng Theo Quốc Gia

Chọn một quốc gia để xem giá trị tương đương giá vàng giao ngay quốc tế bằng tiền tệ địa phương, kèm phân tích độ tinh khiết và đơn vị. Đây là giá trị tương đương giá giao ngay, không phải giá của thợ kim hoàn địa phương.

XAU giao ngay · mỗi ounce troy

USD 4,014.20 mỗi ounce troy ▲ +19.80 (+0.49%)

Gam USD 129.06Kilôgam USD 129,059.53Tola USD 1,505.3222K mỗi gam USD 118.30

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất USD 4,027.70

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-26T22:54:16Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Hoa Kỳ

Tiền tệ: USD ($)

Xem giá →

Ấn Độ

Tiền tệ: INR (₹)

Xem giá →

Pakistan

Tiền tệ: PKR (Rs)

Xem giá →

Ả Rập Xê Út

Tiền tệ: SAR (ر.س)

Xem giá →

Vương quốc Anh

Tiền tệ: GBP (£)

Xem giá →

Canada

Tiền tệ: CAD ($)

Xem giá →

Úc

Tiền tệ: AUD ($)

Xem giá →

Đức

Tiền tệ: EUR (€)

Xem giá →

Thổ Nhĩ Kỳ

Tiền tệ: TRY (₺)

Xem giá →

Trung Quốc

Tiền tệ: CNY (¥)

Xem giá →

Singapore

Tiền tệ: SGD ($)

Xem giá →

Malaysia

Tiền tệ: MYR (RM)

Xem giá →

Nam Phi

Tiền tệ: ZAR (R)

Xem giá →

Bangladesh

Tiền tệ: BDT (৳)

Xem giá →

Indonesia

Tiền tệ: IDR (Rp)

Xem giá →

Nhật Bản

Tiền tệ: JPY (¥)

Xem giá →

Pháp

Tiền tệ: EUR (€)

Xem giá →

Ý

Tiền tệ: EUR (€)

Xem giá →

Thụy Sĩ

Tiền tệ: CHF (CHF)

Xem giá →

Brazil

Tiền tệ: BRL (R$)

Xem giá →

Mexico

Tiền tệ: MXN ($)

Xem giá →

Argentina

Tiền tệ: ARS ($)

Xem giá →

Colombia

Tiền tệ: COP ($)

Xem giá →

Ai Cập

Tiền tệ: EGP (E£)

Xem giá →

Qatar

Tiền tệ: QAR (QR)

Xem giá →

Kuwait

Tiền tệ: KWD (KD)

Xem giá →

Bahrain

Tiền tệ: BHD (BD)

Xem giá →

Oman

Tiền tệ: OMR (OMR)

Xem giá →

Thái Lan

Tiền tệ: THB (฿)

Xem giá →

Việt Nam

Tiền tệ: VND (₫)

Xem giá →

Philippines

Tiền tệ: PHP (₱)

Xem giá →

Hàn Quốc

Tiền tệ: KRW (₩)

Xem giá →

New Zealand

Tiền tệ: NZD ($)

Xem giá →

Na Uy

Tiền tệ: NOK (kr)

Xem giá →

Thụy Điển

Tiền tệ: SEK (kr)

Xem giá →

Đan Mạch

Tiền tệ: DKK (kr)

Xem giá →

Ba Lan

Tiền tệ: PLN (zł)

Xem giá →

Hà Lan

Tiền tệ: EUR (€)

Xem giá →

Tây Ban Nha

Tiền tệ: EUR (€)

Xem giá →