● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá Vàng tại Brazil

Trang này trình bày giá vàng tại Brazil dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do thợ kim hoàn, đại lý hay ngân hàng Brazil báo. Brazil vừa là quốc gia sản xuất vàng lớn vừa là thị trường trang sức lớn, vì vậy nhu cầu địa phương trải từ trang sức cưới và trang sức hàng ngày đến thỏi và tiền xu đầu tư được bán qua đại lý và ngân hàng. Vì đồng real có thể biến động mạnh so với đô la, con số bằng tiền tệ địa phương có thể thay đổi ngay cả trong những ngày giá bằng đô la ổn định, và giá cửa hàng cộng phí chênh lệch, thuế và biên lợi nhuận của đại lý trên giá trị kim loại.

Tại Brazil, vàng thường được báo giá theo gam cho trang sức và mặt hàng nhỏ hơn, và theo ounce troy cho sản phẩm đầu tư. Người mua nên xác nhận báo giá là theo gam vàng nguyên chất hay theo gam của món đồ hoàn chỉnh, vì hai thứ không giống nhau.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Brazil

BRL 22,042.52 mỗi ounce troy ▲ +192.29 (+0.88%)

Gam BRL 708.68Kilôgam BRL 708,683.35Tola BRL 8,265.9422K mỗi gam BRL 649.63

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất BRL 22,128.34

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Brazil

BRL 22,042.52 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyBRL 22,042.52
GamBRL 708.68
KilôgamBRL 708,683.35
TolaBRL 8,265.94
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KBRL 708.68
22KBRL 649.63
21KBRL 620.10
18KBRL 531.51
14KBRL 413.40

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Brazil: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Brazil giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang BRL.

Tiền tệ

Tiền tệ là real Brazil (BRL), được chia thành 100 centavo. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho BRL; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Brazil thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Brazil. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá của thợ kim hoàn Brazil khác với trang này?

Thợ kim hoàn cộng chi phí thiết kế và gia công, thuế, biên lợi nhuận và đôi khi phí giao hàng hay bảo hiểm, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi trước những khoản cộng thêm đó.

Đồng real ảnh hưởng đến giá vàng tại Brazil như thế nào?

Giá bằng real kết hợp giá vàng quốc tế với tỷ giá hối đoái của đồng real, vì vậy đồng real yếu hơn đẩy con số địa phương lên ngay cả khi giá bằng đô la không thay đổi.

Vàng mua tại Brazil chủ yếu là trang sức hay đầu tư?

Cả hai đều phổ biến: trang sức chiếm ưu thế trong mua sắm hàng ngày, trong khi thỏi và tiền xu là con đường thường thấy cho người mua muốn giá trị kim loại với phí chênh lệch nhỏ hơn.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Brazil?

Xác nhận trọng lượng tính bằng gam, độ tinh khiết, tổng giá bao gồm thuế và bất kỳ phí gia công nào, và giữ lại hóa đơn cùng bất kỳ giấy chứng nhận nào đi kèm món đồ.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for BRL, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

MexicoArgentinaColombia