● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá Vàng tại Colombia

Trang này trình bày giá vàng tại Colombia dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do thợ kim hoàn, đại lý hay ngân hàng Colombia báo. Colombia là quốc gia sản xuất vàng đáng kể, với khai thác tập trung tại Antioquia và Choco, và việc mua vàng trải từ trang sức tại trung tâm thành phố, tiền xu và thỏi nhỏ, đến các món đồ từ xưởng thủ công. Giá bằng peso theo thị trường quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng peso, trong khi giá cửa hàng cộng phí chênh lệch, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Colombia, vàng thường được báo giá theo gam cho trang sức và mặt hàng nhỏ hơn, và theo ounce troy cho thỏi và tiền xu đầu tư. Người mua nên xác nhận độ tinh khiết cẩn thận, vì trang sức được bán với nhiều cấp karat khác nhau.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Colombia

COP 12,803,809.82 mỗi ounce troy ▲ +111,694.61 (+0.88%)

Gam COP 411,652.04Kilôgam COP 411,652,044.68Tola COP 4,801,428.6822K mỗi gam COP 377,347.71

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất COP 12,853,662.17

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Colombia

COP 12,803,809.82 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyCOP 12,803,809.82
GamCOP 411,652.04
KilôgamCOP 411,652,044.68
TolaCOP 4,801,428.68
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KCOP 411,652.04
22KCOP 377,347.71
21KCOP 360,195.54
18KCOP 308,739.03
14KCOP 240,130.36

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Colombia: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Colombia giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang COP.

Tiền tệ

Tiền tệ là peso Colombia (COP), được chia thành 100 centavo. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho COP; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Colombia thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Colombia. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá của thợ kim hoàn Colombia khác với trang này?

Thợ kim hoàn cộng tay nghề, thuế và biên lợi nhuận vào giá trị kim loại, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.

Việc khai thác vàng của chính Colombia có ảnh hưởng đến giá địa phương không?

Nguồn cung địa phương tồn tại, nhưng giá tiêu dùng vẫn theo thị trường quốc tế, vì vàng được định giá toàn cầu và giao dịch bằng đô la.

Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng peso Colombia?

Giá bằng peso phụ thuộc vào giá vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng peso, vì vậy biến động tiền tệ có thể làm thay đổi con số địa phương.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Colombia?

Xác nhận trọng lượng tính bằng gam, độ tinh khiết, tổng giá bao gồm thuế, và uy tín của người bán, và giữ lại hóa đơn cùng bất kỳ giấy chứng nhận nào.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for COP, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

BrazilMexicoArgentina