● TRỰC TIẾP XAU USD 4,059.00 / ozGam USD 130.50Tola USD 1,522.1324K / gam USD 130.5022K / gam USD 119.62

XAU giao ngay · mỗi ounce troy

USD 4,059.00 mỗi ounce troy ▲ +35.40 (+0.88%)

Gam USD 130.50Kilôgam USD 130,499.88Tola USD 1,522.1322K mỗi gam USD 119.62

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất USD 4,073.80

Giá Kim Loại Quý

Giá giao ngay trực tiếp cho vàng, bạc, bạch kim và palladium — mỗi ounce troy, gam và kilôgam — từ một trang, với tỷ lệ vàng-bạc và liên kết đến trang đầy đủ, biểu đồ lịch sử và máy tính của từng kim loại.

Bảng so sánh

Kim loạiMỗi ounceMỗi gamMỗi kilôgamBáo giáTrang
Gold (XAU)USD 4,059.00USD 130.50USD 130,499.882026-10-27T17:57:24ZGiá vàng →
Bạc (XAG)USD 54.43USD 1.75USD 1,750.032026-10-27T17:57:24ZGiá bạc →
Bạch kim (XPT)USD 1,537.00USD 49.42USD 49,415.702026-10-27T17:57:28ZGiá bạch kim →
Palladium (XPD)USD 1,051.00USD 33.79USD 33,790.432026-10-27T17:57:26ZGiá palladium →

Nguồn giao ngay: Báo giá thị trường trực tiếp. Cờ báo cũ có nghĩa là báo giá đã lưu gần đây nhất được hiển thị vì nguồn cấp trực tiếp tạm thời không thể truy cập — không bao giờ được trình bày như trực tiếp.

Biểu đồ lịch sử hợp đồng tương lai vàng

Biểu đồ này vẽ giá đóng cửa hợp đồng tương lai vàng COMEX (GC=F) — chuẩn đằng sau bảng ở trên. Sử dụng các nút phạm vi để thay đổi cửa sổ; bảng dưới biểu đồ liệt kê các điểm gần đây nhất của phạm vi đã chọn. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải báo giá giao ngay trực tiếp.

Giá đóng cửa hợp đồng tương lai GC=F, tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giao ngay.

NgàyGiá đóng cửa (USD)Thay đổi so với điểm trước
Đang tải lịch sử…

Tỷ lệ vàng-bạc trong nháy mắt

Tỷ lệ vàng–bạc

74.57

One ounce of gold buys 74.57 ounces of silver at the current spot quotes.

Trang tỷ lệ đầy đủ →

Tỷ lệ bạc-vàng (nghịch đảo)

0.0134

One ounce of silver buys 0.0134 ounces of gold at the current spot quotes.

Trang tỷ lệ nghịch đảo →

Mỗi kim loại được sử dụng để làm gì

Vàng (XAU)

Kho lưu trữ giá trị, đồ trang sức, dự trữ ngân hàng trung ương và điện tử. Xem giá vàng.

Bạc (XAG)

Đồ trang sức và tiền xu, tấm pin mặt trời, điện tử và ứng dụng y tế. Xem giá bạc.

Bạch kim (XPT)

Bộ chuyển đổi xúc tác, đồ trang sức, pin nhiên liệu và chất xúc tác công nghiệp. Xem giá bạch kim.

Palađi (XPD)

Chủ yếu là bộ chuyển đổi xúc tác xe chạy xăng, cộng với điện tử và nha khoa. Xem giá palladium.

Câu hỏi thường gặp

Đây là giá giao ngay hay giá hợp đồng tương lai?

Bảng hiển thị báo giá giao ngay thị trường trực tiếp. Các biểu đồ lịch sử trên trang của từng kim loại vẽ giá đóng cửa hợp đồng tương lai và luôn được gắn nhãn là hợp đồng tương lai, không bao giờ là giao ngay.

Tại sao bốn kim loại di chuyển khác nhau?

Vàng được thúc đẩy chủ yếu bởi nhu cầu đầu tư và dự trữ; bạc, bạch kim và palladium cũng mang nhu cầu công nghiệp lớn, vì vậy tin tức kinh tế và ô tô ảnh hưởng đến chúng khác nhau.

Tôi có thể chuyển đổi các giá này sang tiền tệ của mình không?

Có — sử dụng bộ chọn tiền tệ ở đầu trang này. Việc chuyển đổi sử dụng dữ liệu tỷ giá hối đoái của trang web.

Các trang liên quan

Tất cả kim loại quýGiá bạcGiá bạch kimGiá palladiumTỷ lệ vàng–bạcGiá vàngBiểu đồ vàngMáy tính vàng