● TRỰC TIẾP XAU USD 4,020.00 / ozGam USD 129.25Tola USD 1,507.5024K / gam USD 129.2522K / gam USD 118.48

Giá Vàng tại Oman

Trang này trình bày giá vàng tại Oman dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do thợ kim hoàn, đại lý hay cửa hàng Oman báo. Đồng rial của Oman được neo với đô la Mỹ, vì vậy giá vàng địa phương bám sát giá bằng đô la, và việc mua vàng kết hợp trang sức chợ truyền thống tại Muscat và Nizwa với cửa hàng hiện đại trong trung tâm thương mại. Truyền thống trang sức Oman ưa chuộng thiết kế 22 karat và 21 karat táo bạo cho đám cưới và lễ kỷ niệm, trong khi thỏi và tiền xu phục vụ người mua muốn giá trị kim loại với phí chênh lệch nhỏ hơn. Giá cửa hàng cộng phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Oman, vàng thường được báo giá theo gam cho trang sức và theo ounce troy cho thỏi và tiền xu đầu tư. Các món truyền thống có thể nặng, vì vậy việc xác nhận tổng trọng lượng và phí gia công theo gam quan trọng hơn chỉ giá kim loại theo gam.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Oman

OMR 1,545.68 mỗi ounce troy ▲ +7.00 (+0.45%)

Gam OMR 49.69Kilôgam OMR 49,694.70Tola OMR 579.6322K mỗi gam OMR 45.55

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất OMR 1,548.02

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Oman

OMR 1,545.68 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyOMR 1,545.68
GamOMR 49.69
KilôgamOMR 49,694.70
TolaOMR 579.63
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KOMR 49.69
22KOMR 45.55
21KOMR 43.48
18KOMR 37.27
14KOMR 28.99

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T01:36:47Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Oman: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Oman giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang OMR.

Tiền tệ

Tiền tệ là rial Oman (OMR), được chia thành 1.000 baisa. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho OMR; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Oman thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Oman. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá của thợ kim hoàn Oman khác với trang này?

Thợ kim hoàn cộng phí gia công, thuế và biên lợi nhuận vào giá trị kim loại, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.

Việc neo tỷ giá của đồng rial có ảnh hưởng đến giá vàng tại Oman không?

Có: vì đồng rial được neo với đô la, giá địa phương biến động chủ yếu theo giá quốc tế bằng đô la thay vì theo biến động tỷ giá hối đoái.

Loại trang sức vàng nào là truyền thống tại Oman?

Thiết kế táo bạo, karat cao bằng 22 karat và 21 karat là truyền thống cho đám cưới và lễ kỷ niệm, và các món nặng hơn mang tổng phí gia công cao hơn.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Oman?

Xác nhận trọng lượng, karat, phí gia công và tổng giá, so sánh người bán tại chợ và trung tâm thương mại, và giữ lại hóa đơn cùng bất kỳ giấy chứng nhận nào.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for OMR, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

QatarKuwaitBahrain