Giá vàng trực tiếp
Giá vàng giao ngay trực tiếp là gì?
XAU giao ngay · mỗi ounce troy
USD 3,999.10 mỗi ounce troy ▼ -21.40 (-0.53%)
Gam USD 128.57Kilôgam USD 128,574.05Tola USD 1,499.6622K mỗi gam USD 117.86
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất USD 4,017.00
| Đơn vị | Giá (USD) |
|---|---|
| Ounce troy | USD 3,999.10 |
| Gam | USD 128.57 |
| Kilôgam | USD 128,574.05 |
| Tola | USD 1,499.66 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam (USD) |
|---|---|
| 24K | USD 128.57 |
| 22K | USD 117.86 |
| 21K | USD 112.50 |
| 18K | USD 96.43 |
| 14K | USD 75.00 |
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T08:12:53Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Giá giao ngay trực tiếp là giá hiện tại mỗi ounce troy của vàng nguyên chất được giao dịch trên thị trường quốc tế. Đây chủ yếu là giá của một kim loại, phản ánh giá trị của hàm lượng vàng, không phải giá bán lẻ của một món đồ trang sức hoặc đồng xu cụ thể.
| Tiền tệ | Mỗi ounce troy | Mỗi gam (24K) | Tại sao nó thay đổi nhanh như vậy? |
|---|---|---|---|
| USD | USD 3,999.10 | USD 128.57 | USD 128,574.05 |
| EUR | EUR 3,567.72 | EUR 114.70 | EUR 114,704.77 |
| GBP | GBP 2,990.46 | GBP 96.15 | GBP 96,145.49 |
| PKR | PKR 1,107,511.55 | PKR 35,607.32 | PKR 35,607,323.26 |
| INR | INR 380,557.71 | INR 12,235.21 | INR 12,235,214.44 |
| AED | AED 14,686.70 | AED 472.19 | AED 472,188.21 |
| SAR | SAR 14,996.63 | SAR 482.15 | SAR 482,152.70 |
Giá giao ngay xuất hiện từ giao dịch liên tục, vì vậy mỗi giao dịch có thể gây ra một thay đổi nhỏ về giá. Thị trường tiền tệ, kỳ vọng lãi suất và các sự kiện tin tức thúc đẩy giao dịch này, vì vậy giá đôi khi có thể di chuyển vài đô la trong vòng vài phút.
Biểu đồ lịch sử giá vàng
Giá giao ngay định giá một món đồ trang sức như thế nào?
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Một cửa hàng định giá một món đồ trang sức bằng cách cộng phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của mình vào giá trị giao ngay. Giá giao ngay là điểm khởi đầu để hiểu tại sao một món đồ được định giá như vẻ ngoài của nó, nhưng giá bán lẻ cuối cùng luôn cao hơn giá trị giao ngay.
Tại sao giá địa phương khác với giá giao ngay?
Giá địa phương khác với giá giao ngay vì tỷ giá hối đoái, thuế và phí đại lý. Phí vượt quá hàm lượng vàng được cộng vào giá địa phương, và cùng một mức giá có thể trông khác nhau khi tiền tệ hoặc chế độ thuế của một quốc gia thay đổi.
Bạn có theo dõi bạc nữa không?
- Có. Giá bạc được theo dõi trong một phần riêng trên Gold Updates, và lịch sử giá và phép tính trọng lượng được cung cấp cho cả hai kim loại. Tôi nên mua bao nhiêu vàng cho khoản đầu tư đầu tiên của mình?
- Không có câu trả lời đúng cho câu hỏi này, vì nó phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân. Hãy bắt đầu với phần nào trong danh mục đầu tư của bạn mà bạn cảm thấy thoải mái khi đầu tư vào một tài sản duy nhất, và tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính cho các quyết định về sản phẩm cụ thể. Mua một món đồ trang sức là một quyết định khác với mua một thỏi nhỏ. Hợp đồng tương lai nằm ở đâu so với giá giao ngay?
- Hợp đồng tương lai là các hợp đồng giao hàng vào một ngày cụ thể. Giá hợp đồng tương lai theo sát giá giao ngay nhưng không hoàn toàn giống nhau; sự khác biệt phản ánh những điều như giá vàng tương lai mà những người tham gia thị trường kỳ vọng và tỷ giá hối đoái mà giao dịch diễn ra. Tôi nên chọn sản phẩm vàng nào để đầu tư?
- Hãy xem xét chi phí của một sản phẩm so với giá giao ngay, chênh lệch mua-bán, lưu trữ và bảo hiểm cùng các yếu tố thực tế khác. Thỏi nhỏ và tiền xu tương đối rẻ, nhưng có phí bảo hiểm tỷ lệ cao hơn. Thỏi lớn hơn có phí bảo hiểm thấp hơn, nhưng đòi hỏi một khoản đầu tư tiền mặt đáng kể. Gold Updates chỉ là một nền tảng giá và không đưa ra bất kỳ lời khuyên đầu tư nào.
- Làm thế nào tôi có thể theo dõi giá vàng trực tiếp? Giá vàng trực tiếp bạn thấy trên trang này là thông tin thị trường phản ánh giá hiện tại của thị trường quốc tế. Bất cứ khi nào bạn kiểm tra giá, bạn sẽ nhận được ảnh chụp nhanh hiện tại của cùng một mức giá toàn cầu. Việc truy cập trang này thường xuyên giúp bạn luôn có giá giao ngay hiện tại trong tầm tay.
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá vàng? Lãi suất, lạm phát, thị trường tiền tệ và các sự kiện địa chính trị là những yếu tố chính ảnh hưởng đến giá vàng. Những yếu tố này giải thích tại sao giá vàng thay đổi nhanh chóng và tại sao dự báo giá lại khó khăn.
Bạn có thể dự đoán giá vàng không?
Không. Trang web này không đưa ra dự đoán về cách giá sẽ di chuyển trong tương lai. Biến động giá trong quá khứ không phải là chỉ báo đáng tin cậy về biến động giá trong tương lai.
Câu hỏi thường gặp
Giá vàng trực tiếp là gì?
It is the current international XAU spot price per troy ounce of pure (24K) gold, converted here into other units and currencies at market exchange rates.
Giá trực tiếp là giá hiện tại mỗi ounce troy của vàng nguyên chất được giao dịch trên thị trường quốc tế. Giá bạn thấy trên trang này là ảnh chụp nhanh, tại bất kỳ thời điểm nào, của thị trường toàn cầu. Giá thay đổi trong ngày do giao dịch liên tục.
Báo giá giao ngay được lưu trong bộ nhớ đệm tối đa năm phút; tỷ giá hối đoái được làm mới hàng ngày. Nếu một nguồn cấp dữ liệu tạm thời không truy cập được, chúng tôi hiển thị báo giá mới nhất có sẵn và đánh dấu rõ ràng là đã cũ — chúng tôi không bao giờ bịa ra giá.
Đây không phải là lời khuyên đầu tư.
Giá trên trang này chỉ dành cho mục đích thông tin và không cấu thành bất kỳ lời khuyên đầu tư nào. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính trước khi mua vàng, đồ trang sức hoặc các tài sản khác.
Giá vàng được hiển thị trên trang này là giá thị trường chỉ dẫn dựa trên báo giá thị trường trực tiếp và chỉ dành cho mục đích thông tin; chúng không bao gồm mọi chi phí ảnh hưởng đến giá của một sản phẩm cụ thể, chẳng hạn như thuế hoặc phí đại lý. Thông tin trên trang này không cấu thành bất kỳ lời khuyên, đề nghị hay chào mời đầu tư nào.
Tôi nên kiểm tra giá vàng trực tiếp bao nhiêu lần một ngày?
Ghi chú về phương pháp
All figures derive from a single live XAU spot quote: per-gram = per-ounce / 31.1034768; per-kilogram = per-gram x 1000; per-tola = per-gram x 11.6638038; purity = karat / 24 applied once. Currency conversions use market exchange rates (USD base) and are international spot equivalents, not shop prices. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
