● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá Vàng tại Pháp

Trang này trình bày giá vàng tại Pháp dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây chỉ là hướng dẫn chung, không phải giá do đại lý, thợ kim hoàn hay ngân hàng Pháp báo. Giá bán lẻ có thể khác vì phí chênh lệch, thuế, chi phí giao hàng và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Pháp, vàng thường được báo giá theo gam cho trang sức và theo ounce troy cho tiền xu và thỏi đầu tư.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Pháp

EUR 3,627.59 mỗi ounce troy ▲ +31.65 (+0.88%)

Gam EUR 116.63Kilôgam EUR 116,629.67Tola EUR 1,360.3522K mỗi gam EUR 106.91

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất EUR 3,641.71

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Pháp

EUR 3,627.59 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyEUR 3,627.59
GamEUR 116.63
KilôgamEUR 116,629.67
TolaEUR 1,360.35
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KEUR 116.63
22KEUR 106.91
21KEUR 102.05
18KEUR 87.47
14KEUR 68.03

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Pháp: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Pháp giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang EUR.

Tiền tệ

The currency is the euro (EUR), divided into 100 cents. Prices on this page are the international spot price converted at the current market exchange rate for EUR; the conversion rate, not a local dealer board, is what moves the figures here when exchange rates move.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Pháp thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Pháp. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá của đại lý Pháp cao hơn trang này?

Giá của đại lý bao gồm phí chênh lệch, chi phí xử lý và giao hàng, thuế áp dụng và biên lợi nhuận, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay.

Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng euro tại Pháp?

Giá bằng euro theo thị trường vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng euro, vì vậy nó thay đổi khi thị trường toàn cầu biến động.

Tiền xu và thỏi có mang cùng phí chênh lệch không?

Không, phí chênh lệch khác nhau theo sản phẩm, kích thước và tính khả dụng, với tiền xu thường mang phí chênh lệch cao hơn thỏi lớn hơn.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Pháp?

So sánh tổng giá từ các đại lý uy tín, xác nhận trọng lượng và độ tinh khiết, và kiểm tra những gì đã bao gồm, chẳng hạn như giao hàng, bảo hiểm và bất kỳ khoản phí nào.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for EUR, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

ĐứcÝThụy Sĩ