● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá Vàng tại Malaysia

Trang này hiển thị giá vàng tại Malaysia được chuyển đổi từ giá giao ngay quốc tế theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là tài liệu tham khảo mang tính chỉ dẫn, không phải giá do thợ kim hoàn hay đại lý Malaysia báo. Giá cửa hàng có thể khác vì tay nghề, thuế, phí chênh lệch và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Malaysia, vàng thường được báo giá theo gam, cho trang sức cũng như thỏi và tiền xu nhỏ.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Malaysia

MYR 16,586.33 mỗi ounce troy ▲ +144.69 (+0.88%)

Gam MYR 533.26Kilôgam MYR 533,262.97Tola MYR 6,219.8722K mỗi gam MYR 488.82

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất MYR 16,650.91

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Malaysia

MYR 16,586.33 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyMYR 16,586.33
GamMYR 533.26
KilôgamMYR 533,262.97
TolaMYR 6,219.87
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KMYR 533.26
22KMYR 488.82
21KMYR 466.61
18KMYR 399.95
14KMYR 311.07

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Malaysia: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Malaysia giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang MYR.

Tiền tệ

Tiền tệ là ringgit Malaysia (MYR), được chia thành 100 sen. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho MYR; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.

Lịch sử tiền tệ: đồng ringgit được đưa vào sử dụng năm 1967, được neo với đô la Mỹ từ 1998 đến 2005, và đã thả nổi có quản lý kể từ đó.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Malaysia thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

The national bullion coin is the Kijang Emas: 999.9 fine gold, issued in 1/4 oz, 1/2 oz and 1 oz sizes, with a barking deer on the obverse and a hibiscus on the reverse. Coin prices in shops still follow weight and purity first; a design premium, where a dealer charges one, sits on top of the metal value.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá của thợ kim hoàn Malaysia khác với trang này?

Thợ kim hoàn cộng phí tay nghề, chi phí vận hành, thuế áp dụng và biên lợi nhuận, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.

Điều gì thúc đẩy giá vàng tính bằng ringgit Malaysia?

Giá bằng ringgit theo giá vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng ringgit, vì vậy nó biến động khi một trong hai yếu tố thay đổi.

Giá có phụ thuộc vào thiết kế của món đồ không?

Có, thiết kế phức tạp mang phí tay nghề cao hơn, vì vậy hai món đồ cùng trọng lượng và độ tinh khiết có thể có giá cuối cùng khá khác nhau.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Malaysia?

Kiểm tra trọng lượng, độ tinh khiết, phí tay nghề và tổng số tiền phải trả, so sánh vài thợ kim hoàn đáng tin cậy, và giữ lại hóa đơn ghi từng khoản.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for MYR, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

SingaporeIndonesiaẤn Độ