XAU giao ngay · mỗi ounce troy
USD 4,011.50 mỗi ounce troy ▲ +19.80 (+0.49%)
Gam USD 128.97Kilôgam USD 128,972.72Tola USD 1,504.3122K mỗi gam USD 118.22
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất USD 4,027.70
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T02:12:46Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Nguồn Dữ Liệu và Phương Pháp
Trang này giải thích dữ liệu giá của Gold Updates đến từ đâu, cách tính và hiển thị, và cách trang xử lý độ trễ, lỗi, và khoảng cách giữa giá giao ngay và giá cửa hàng địa phương.
Dữ Liệu Giá Giao Ngay
Giá giao ngay quốc tế hiển thị trên trang được lấy từ nguồn cấp giá vàng công khai. Nguồn cấp báo cáo giá thị trường của vàng mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ, suy ra từ hoạt động giao dịch bán buôn. Gold Updates không tự đặt giá và không điều chỉnh con số của nguồn cấp; trang hiển thị giá trị nhận được, được chuyển đổi sang các đơn vị và tiền tệ mà độc giả chọn.
Vì nguồn cấp là nguồn bên thứ ba, trang phụ thuộc vào tính khả dụng và độ chính xác của nó. Nếu nguồn cấp bị trễ hoặc không khả dụng, trang hiển thị giá trị gần nhất đã nhận được và đánh dấu như vậy, thay vì bịa ra con số thay thế. Độc giả nên luôn kiểm tra dấu thời gian hiển thị kèm theo giá để biết giá đó mới đến mức nào.
Dữ Liệu Chuyển Đổi Tiền Tệ
Giá bằng các tiền tệ khác ngoài đô la Mỹ được tính bằng tỷ giá hối đoái từ nguồn cấp tỷ giá hối đoái công khai. Trang nhân giá vàng bằng đô la với tỷ giá hối đoái hiện tại của tiền tệ đã chọn để tạo ra con số bằng tiền tệ địa phương. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo lịch trình thường xuyên, và do đó giá đã chuyển đổi biến động cả khi giá vàng biến động và khi tỷ giá hối đoái biến động.
Tỷ giá hối đoái được dùng là tỷ giá tham chiếu trung bình thị trường. Ngân hàng, quầy đổi tiền và đại lý áp dụng biên lợi nhuận của riêng họ khi thực sự đổi tiền, vì vậy tỷ giá độc giả nhận được trong giao dịch thực có thể hơi khác so với tỷ giá dùng trong tính toán của trang. Các con số đã chuyển đổi chỉ mang tính chỉ dẫn, không phải báo giá cho giao dịch đổi tiền thực tế.
Dữ Liệu Giá Lịch Sử
Các biểu đồ lịch sử được vẽ từ nguồn cấp dữ liệu thị trường công khai báo cáo giá thị trường hợp đồng tương lai của vàng. Giá hợp đồng tương lai bám sát thị trường giao ngay nhưng không giống hệt: chúng phản ánh hợp đồng giao hàng trong tương lai và có thể hơi khác so với giá giao ngay tại bất kỳ thời điểm nào, đặc biệt quanh ngày đáo hạn hợp đồng.
Các biểu đồ trên trang được gắn nhãn để làm rõ chúng thể hiện gì, và độc giả nên xem chúng như hồ sơ biến động thị trường theo thời gian thay vì một chuỗi giá giao ngay. Sự khác biệt hiếm khi quan trọng để hiểu xu hướng dài hạn, nhưng có thể quan trọng đối với so sánh chính xác trong một ngày duy nhất.
Tính Toán Đơn Vị và Độ Tinh Khiết
Mọi phép chuyển đổi đơn vị đều dùng hệ số chuẩn. Một ounce troy bằng 31,1035 gam, và một kilôgam bằng 32,1507 ounce troy. Chuyển đổi độ tinh khiết dùng phân số karat chuẩn: 24K là vàng nguyên chất, 22K tinh khiết khoảng 91,6%, 21K là 87,5%, 18K là 75%, và 14K khoảng 58,3%. Các máy tính áp dụng các hệ số này một cách minh bạch, để độc giả có thể tự tính lại bất kỳ kết quả nào bằng tay.
Máy tính chỉ ước tính giá trị kim loại của hàm lượng vàng. Chúng không bao gồm phí gia công, biên lợi nhuận của đại lý, vận chuyển, bảo hiểm hay thuế, và không thể tính đến đá quý hay thành phần không phải vàng trong một món trang sức. Vì vậy kết quả máy tính là điểm khởi đầu để hiểu giá trị, không phải định giá của một món đồ hoàn chỉnh.
Lưu Đệm và Dữ Liệu Cũ
Để giữ trang nhanh và đáng tin cậy, dữ liệu giá được lưu đệm trong thời gian ngắn. Điều này có nghĩa là giá hiển thị có thể cũ vài giây hoặc vài phút thay vì tức thời, đặc biệt trong thời gian lưu lượng truy cập lớn. Mỗi lần hiển thị giá đều kèm dấu thời gian để độc giả đánh giá độ mới của nó.
Nếu dữ liệu trở nên cũ vượt quá cửa sổ làm mới bình thường của trang — ví dụ vì nguồn cấp không khả dụng — trang tiếp tục hiển thị giá trị đã biết gần nhất kèm chỉ báo rõ ràng rằng nó không còn hiện tại, hoặc giữ lại giá cho đến khi dữ liệu mới trở lại. Trang không bao giờ lấp khoảng trống bằng con số ước tính, nội suy hay con số của ngày trước được trình bày như hiện tại.
Tại Sao Giá Cửa Hàng Địa Phương Khác Nhau
Ngay cả giá giao ngay hoàn toàn chính xác cũng sẽ khác với giá mà thợ kim hoàn địa phương tính. Các cửa hàng cộng phí gia công cho tay nghề, biên lợi nhuận để trang trải tiền thuê, nhân viên, an ninh và rủi ro tồn kho, cùng thuế và phí áp dụng tại quốc gia của họ. Chi phí nhập khẩu và tiền tệ tạo thêm các lớp khác ở các quốc gia nhập khẩu vàng.
Vì vậy, độc giả so sánh giá của trang với giá cửa hàng nên dự kiến có khoảng cách và nên hỏi cửa hàng bảng phân tích giá trị vàng, phí gia công và thuế. Các hướng dẫn của trang về giá giao ngay so với giá trang sức và về chênh lệch giá địa phương giải thích chi tiết từng lớp.
