Giá vàng tại Vương quốc Anh
Trang này trình bày giá vàng tại Vương quốc Anh dưới dạng giá trị tương đương giao ngay quốc tế được quy đổi theo tỷ giá thị trường. Đây không phải báo giá từ một đại lý vàng miếng, thợ kim hoàn hay cửa hàng tại Anh. Giá bán lẻ có thể khác nhau do phí chênh lệch, thuế, chi phí giao hàng và biên lợi nhuận của đại lý.
Tại Vương quốc Anh, vàng đầu tư thường được định giá theo ounce troy, trong khi trang sức và vật phẩm nhỏ hơn thường được định giá theo gam.
Giá trị tương đương XAU giao ngay · Vương quốc Anh
GBP 3,041.12 mỗi ounce troy ▲ +26.52 (+0.88%)
Gam GBP 97.77Kilôgam GBP 97,774.16Tola GBP 1,140.4222K mỗi gam GBP 89.63
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất GBP 3,052.21
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương XAU giao ngay · Vương quốc Anh
GBP 3,041.12 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | GBP 3,041.12 |
| Gam | GBP 97.77 |
| Kilôgam | GBP 97,774.16 |
| Tola | GBP 1,140.42 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | GBP 97.77 |
| 22K | GBP 89.63 |
| 21K | GBP 85.55 |
| 18K | GBP 73.33 |
| 14K | GBP 57.03 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T17:55:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Vương quốc Anh: tiền tệ, báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Vương quốc Anh giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở mọi nơi khác: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chuẩn quốc tế duy nhất, quy đổi tại đây sang GBP.
Tiền tệ
The currency is the pound sterling (GBP), divided into 100 pence. Prices on this page are the international spot price converted at the current market exchange rate for GBP; the conversion rate, not a local dealer board, is what moves the figures here when exchange rates move.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chuẩn quốc tế được báo giá theo ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Vương quốc Anh thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số theo ounce, theo gam và theo kilô ở trên đều là cùng một giá đã quy đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tiền xu quốc gia
The best-known national bullion coins are the Britannia (99.99% pure in current bullion issues) and the historic Sovereign (22-karat). Coin prices in shops still follow weight and purity first; a design premium, where a dealer charges one, sits on top of the metal value.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao một đại lý tại Anh tính giá cao hơn giá hiển thị ở đây?
Các đại lý cộng thêm phí chênh lệch để bù đắp nguồn cung, lưu trữ, giao hàng và biên lợi nhuận của họ, và thuế hoặc phí cũng có thể áp dụng, vì vậy giá giao hàng thường cao hơn giá trị tương đương giao ngay.
Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng bảng Anh?
Giá tính bằng bảng Anh phụ thuộc vào cả giá vàng quốc tế và tỷ giá của đồng bảng, vì vậy biến động ở một trong hai yếu tố sẽ làm thay đổi con số địa phương.
Sự khác biệt giữa một đồng xu vàng và một thỏi vàng là gì?
Cả hai đều chứa vàng, nhưng tiền xu thường có phí chênh lệch cao hơn do đúc và tính sưu tầm, trong khi thỏi lớn hơn thường được định giá gần với giá trị kim loại hơn.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Anh?
So sánh tổng chi phí giao hàng từ các đại lý uy tín, xác nhận trọng lượng và độ tinh khiết, và kiểm tra những gì đã bao gồm trong giá, chẳng hạn như giao hàng và bảo hiểm.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for GBP, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
