● TRỰC TIẾP XAU USD 4,010.90 / ozGam USD 128.95Tola USD 1,504.0924K / gam USD 128.9522K / gam USD 118.21

Giá Vàng tại Đan Mạch

Trang này trình bày giá vàng tại Đan Mạch dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do đại lý, thợ kim hoàn hay ngân hàng Đan Mạch báo. Đồng krone của Đan Mạch được neo với đồng euro trong cơ chế tỷ giá hối đoái châu Âu, vì vậy giá vàng Đan Mạch bám sát giá khu vực euro một cách bất thường, và biến động tiền tệ đóng vai trò nhỏ hơn so với thị trường tiền tệ thả nổi. Việc mua vàng ở mức vừa phải và chia giữa các cửa hàng trang sức Copenhagen và đại lý chuyên bán thỏi và tiền xu, với giá bán lẻ cộng phí chênh lệch, thuế, chi phí giao hàng và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Đan Mạch, vàng thường được báo giá theo gam cho trang sức và mặt hàng nhỏ hơn và theo ounce troy cho thỏi và tiền xu đầu tư. Trang sức được bán với nhiều cấp karat khác nhau, vì vậy xác nhận độ tinh khiết quan trọng không kém trọng lượng.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Đan Mạch

DKK 26,780.14 mỗi ounce troy ▲ +119.52 (+0.45%)

Gam DKK 861.00Kilôgam DKK 861,001.39Tola DKK 10,042.5522K mỗi gam DKK 789.25

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất DKK 26,879.62

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Đan Mạch

DKK 26,780.14 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyDKK 26,780.14
GamDKK 861.00
KilôgamDKK 861,001.39
TolaDKK 10,042.55
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KDKK 861.00
22KDKK 789.25
21KDKK 753.38
18KDKK 645.75
14KDKK 502.25

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-26T23:44:16Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Đan Mạch: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Đan Mạch giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang DKK.

Tiền tệ

Tiền tệ là krone Đan Mạch (DKK), được chia thành 100 øre. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho DKK; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Đan Mạch thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Đan Mạch. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá của đại lý Đan Mạch khác với trang này?

Đại lý cộng phí chênh lệch, chi phí giao hàng, thuế và biên lợi nhuận, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.

Việc neo tỷ giá của đồng krone có ảnh hưởng đến giá vàng tại Đan Mạch không?

Có: vì đồng krone được neo với đồng euro, giá địa phương biến động chủ yếu theo giá vàng khu vực euro thay vì theo biến động tỷ giá hối đoái độc lập.

Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng krone Đan Mạch?

Giá bằng krone phụ thuộc vào giá vàng quốc tế và tỷ giá neo euro của đồng krone, vì vậy nó bám sát biến động khu vực euro.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Đan Mạch?

Xác nhận trọng lượng, độ tinh khiết, tổng giá bao gồm thuế và giao hàng, và uy tín của đại lý cùng điều khoản mua lại.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for DKK, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

Na UyThụy ĐiểnĐức