Giá vàng tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Trang này hiển thị giá vàng tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất được quy đổi từ giá giao ngay quốc tế theo tỷ giá thị trường. Đây chỉ là con số tham khảo và không phải giá do một nhà bán lẻ hay đại lý tại chợ vàng địa phương báo giá. Giá trong cửa hàng có thể khác nhau do phí gia công, thuế, phí chênh lệch và biên lợi nhuận của đại lý.
Tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, vàng thường được báo giá theo gam, và lượng cũng quen thuộc với nhiều người mua tại các chợ vàng truyền thống.
Giá trị tương đương XAU giao ngay · Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
AED 14,906.68 mỗi ounce troy ▲ +130.01 (+0.88%)
Gam AED 479.26Kilôgam AED 479,260.81Tola AED 5,590.0022K mỗi gam AED 439.32
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất AED 14,961.03
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương XAU giao ngay · Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
AED 14,906.68 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | AED 14,906.68 |
| Gam | AED 479.26 |
| Kilôgam | AED 479,260.81 |
| Tola | AED 5,590.00 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | AED 479.26 |
| 22K | AED 439.32 |
| 21K | AED 419.35 |
| 18K | AED 359.45 |
| 14K | AED 279.57 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T17:55:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất: tiền tệ, báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở mọi nơi khác: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chuẩn quốc tế duy nhất, quy đổi tại đây sang AED.
Tiền tệ
The currency is the UAE dirham (AED), divided into 100 fils. Prices on this page are the international spot price converted at the current market exchange rate for AED; the conversion rate, not a local dealer board, is what moves the figures here when exchange rates move.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chuẩn quốc tế được báo giá theo ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số theo ounce, theo gam và theo kilô ở trên đều là cùng một giá đã quy đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tiền xu quốc gia
Không có đồng tiền xu quốc gia nào được nêu trên trang này cho Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Dù đại lý có sẵn đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm mọi phí chênh lệch, trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao giá tại một cửa hàng vàng Dubai khác với trang này?
Các cửa hàng cộng thêm phí gia công, chi phí vận hành, thuế nếu áp dụng và biên lợi nhuận vào giá trị kim loại, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giao ngay.
Điều gì thúc đẩy giá vàng tính bằng dirham?
Giá tính bằng dirham bám theo thị trường vàng quốc tế và tỷ giá dùng để quy đổi, vì vậy nó có thể tăng hoặc giảm trong ngày giao dịch.
Tôi có nên kỳ vọng cùng một giá tại mọi cửa hàng không?
Không, phí gia công và biên lợi nhuận khác nhau giữa các cửa hàng và giữa các thiết kế, vì vậy giá cuối cùng cho cùng trọng lượng có thể khác nhau từ nhà bán lẻ này sang nhà bán lẻ khác.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại UAE?
Kiểm tra trọng lượng, độ tinh khiết, phí gia công và tổng số tiền, xin biên lai chi tiết từng khoản, và so sánh các món tương tự tại nhiều nhà bán lẻ uy tín.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for AED, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
