XAU giao ngay · mỗi ounce troy
USD 4,059.00 mỗi ounce troy ▲ +35.40 (+0.88%)
Gam USD 130.50Kilôgam USD 130,499.88Tola USD 1,522.1322K mỗi gam USD 119.62
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất USD 4,073.80
Tỷ Lệ Bạc–Vàng Hôm Nay
Góc nhìn ngược lại: một ounce bạc mua được bao nhiêu vàng. Trang này được viết cho người nắm giữ bạc — chuyển một lượng bạc nắm giữ thành giá trị tương đương bằng vàng — sử dụng cùng các báo giá giao ngay đã xác minh như trang tỷ lệ vàng–bạc, đọc từ phía ngược lại.
| Giá vàng giao ngay (XAU) | USD 4,059.00 / oz · quote 2026-10-27T17:57:24Z |
| Giá bạc giao ngay (XAG) | USD 54.43 / oz · quote 2026-10-27T17:57:24Z |
| Tỷ lệ vàng–bạc (XAU ÷ XAG) | 74.57 |
| Tỷ lệ bạc–vàng (XAG ÷ XAU) | 0.0134 |
Nguồn: Báo giá thị trường trực tiếp; cả hai báo giá đều được lấy trong cùng một yêu cầu này. Công thức: tỷ lệ = giá vàng mỗi ounce ÷ giá bạc mỗi ounce; nghịch đảo = bạc ÷ vàng. Cả hai giá đều tính bằng USD mỗi ounce troy, vì vậy đơn vị tiền tệ được rút gọn và tỷ lệ không có đơn vị.
Lượng bạc của bạn đáng giá bao nhiêu vàng
Multiply any silver weight by the reverse ratio (0.0134) to get its gold equivalent at current spot. Worked conversion at the current quotes:
| Bạc nắm giữ | Giá trị tương đương bằng vàng |
|---|---|
| 10 oz silver | 0.1341 oz gold |
| 50 oz silver | 0.6705 oz gold |
| 100 oz silver | 1.3410 oz gold |
| 500 oz silver | 6.7051 oz gold |
| 1,000 oz silver | 13.4102 oz gold |
Example check: 100 oz silver × 0.0134 = 1.34 oz gold. This is a spot-equivalent conversion only — a dealer swap would also carry premiums, spreads and fees, so the metal you actually receive would be less.
Biểu đồ tỷ lệ lịch sử (dẫn xuất từ hợp đồng tương lai)
The chart divides the COMEX gold futures close (GC=F) by the COMEX silver futures close (SI=F) on the same date only — dates present in only one series are dropped, so every plotted point is a genuine same-day pair. For 5Y and MAX ranges, weekly closes are used to keep the series readable. This is a futures-derived ratio, not the live spot ratio above.
Giá đóng cửa hợp đồng tương lai GC=F / SI=F, tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
| Ngày | Giá đóng cửa (USD) | Thay đổi so với điểm trước |
|---|---|---|
| Đang tải lịch sử… | ||
Phương pháp: cùng cơ sở báo giá
1. One request retrieves the XAU quote and the XAG quote together; the ratio endpoint never combines a gold quote from one request with a silver quote from another. 2. Both quote timestamps are shown above, so a reader can see whether the two quotes are contemporaneous. 3. If either quote is missing, the ratio is shown as unavailable — never estimated. 4. If either quote is stale (last stored quote because the feed was unreachable), the ratio is flagged stale. 5. The historical series is built separately from date-aligned futures closes and is labelled as such wherever it appears.
Điểm cuối: /wp-json/gu/v1/ratio (tỷ lệ giao ngay + lịch sử dẫn xuất từ hợp đồng tương lai) và /wp-json/gu/v1/metals. Phương pháp đầy đủ: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi ounce bạc thành ounce vàng?
Nhân số ounce bạc của bạn với tỷ lệ bạc–vàng (giá bạc ÷ giá vàng). Với các báo giá hiện tại, phép tính này cho giá trị tương đương bằng vàng như trong bảng chuyển đổi ở trên.
Tại sao tỷ lệ ngược lại là một con số nhỏ như vậy?
Vì một ounce bạc rẻ hơn nhiều so với một ounce vàng, nên một ounce bạc chỉ mua được một phần nhỏ của một ounce vàng — hiện tại chưa đến hai phần trăm của một ounce. Điều này là bình thường, không phải lỗi.
Đây có phải là lượng vàng tôi sẽ nhận được khi hoán đổi không?
Không. Một giao dịch hoán đổi thực tế còn bao gồm phí chênh lệch của đại lý, chênh lệch giá mua–bán và các khoản phí, vì vậy bạn sẽ nhận được ít vàng hơn so với phép chuyển đổi tương đương giá giao ngay. Trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương theo thị trường.
Các trang liên quan
Tất cả kim loại quýGiá bạcGiá bạch kimGiá palladiumTỷ lệ vàng–bạcGiá vàngBiểu đồ vàngMáy tính vàng
