● TRỰC TIẾP XAU USD 4,059.00 / ozGam USD 130.50Tola USD 1,522.1324K / gam USD 130.5022K / gam USD 119.62

XAU giao ngay · mỗi ounce troy

USD 4,059.00 mỗi ounce troy ▲ +35.40 (+0.88%)

Gam USD 130.50Kilôgam USD 130,499.88Tola USD 1,522.1322K mỗi gam USD 119.62

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất USD 4,073.80

Giá Bạch Kim Hôm Nay

Giá bạch kim giao ngay trực tiếp mỗi ounce troy, gam và kilôgam, được chuyển đổi sang các loại tiền tệ chính. Bạch kim hiếm hơn vàng về sản lượng khai thác hàng năm và chủ yếu được sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác, đồ trang sức, pin nhiên liệu và chất xúc tác công nghiệp.

USD 1,537.00 mỗi ounce troy

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T17:57:28Z.

Giá theo trọng lượng

Đơn vịGiá
Ounce troyUSD 1,537.00
GamUSD 49.42
KilôgamUSD 49,415.70
Tola (đơn vị trọng lượng)USD 576.38

All values convert from the same USD per-ounce spot quote (1 troy ounce = 31.1034768 grams; 1 kilogram = 1,000 grams). Currency conversion uses market exchange rates via the site data layer.

Biểu đồ lịch sử hợp đồng tương lai bạch kim

Biểu đồ này vẽ giá đóng cửa hợp đồng tương lai PL=F. Đây là lịch sử của chuẩn hợp đồng tương lai — không phải báo giá giao ngay trực tiếp ở trên. Bảng dưới biểu đồ liệt kê các điểm gần đây nhất của phạm vi đã chọn.

Giá đóng cửa hợp đồng tương lai PL=F, tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giao ngay.

NgàyGiá đóng cửa (USD)Thay đổi so với điểm trước
Đang tải lịch sử…

Về giá bạch kim

Platinum (XPT) is quoted in US dollars per troy ounce (31.1034768 grams). The spot price below is the international benchmark quote; local dealer and jeweller prices will differ because of premiums, fabrication and taxes.

Giá trên trang này chỉ là thông tin thị trường, không phải lời khuyên đầu tư và không phải báo giá của đại lý. Phương pháp đầy đủ: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Câu hỏi thường gặp

Giá bạch kim mỗi gam là bao nhiêu?

Chia giá mỗi ounce cho 31,1034768. Bảng ở trên hiển thị các giá trị tương đương theo gam, kilôgam và ounce troy, và bộ chọn tiền tệ chuyển đổi chúng sang tiền tệ bạn đã chọn.

Biểu đồ có giống với giá giao ngay không?

Không. Biểu đồ vẽ giá đóng cửa hợp đồng tương lai bạch kim (PL=F), được gắn nhãn là hợp đồng tương lai. Lịch sử hợp đồng tương lai cho thấy chuẩn đã di chuyển như thế nào; báo giá giao ngay trực tiếp ở đầu trang là báo giá thị trường trực tiếp.

Tại sao bạch kim đôi khi rẻ hơn vàng?

Bạch kim và vàng phản ứng với nhu cầu khác nhau: bạch kim phụ thuộc nhiều vào nhu cầu ô tô và công nghiệp, trong khi vàng được thúc đẩy nhiều hơn bởi nhu cầu đầu tư và ngân hàng trung ương. Giá tương đối của chúng thay đổi khi những nhu cầu đó thay đổi.

Bạch kim chủ yếu được sử dụng để làm gì?

Bộ chuyển đổi xúc tác cho xe cộ, đồ trang sức, pin nhiên liệu, thiết bị phòng thí nghiệm và chất xúc tác công nghiệp. Các quy tắc khí thải xe cộ và việc áp dụng xe điện do đó rất quan trọng đối với nhu cầu bạch kim.

Các trang liên quan

Tất cả kim loại quýGiá bạcGiá bạch kimGiá palladiumTỷ lệ vàng–bạcGiá vàngBiểu đồ vàngMáy tính vàng