● TRỰC TIẾP XAU USD 4,011.50 / ozGam USD 128.97Tola USD 1,504.3124K / gam USD 128.9722K / gam USD 118.22

Bảng Giá Vàng

Giá giao ngay XAU quốc tế với phân tích theo đơn vị và độ tinh khiết, cộng quy đổi sang các tiền tệ chính theo tỷ giá thị trường hiện tại.

USD 4,011.50 mỗi ounce troy ▲ +19.80 (+0.49%)

Gam USD 128.97Kilôgam USD 128,972.72Tola USD 1,504.3122K mỗi gam USD 118.22

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất USD 4,027.70

Đơn vịGiá
Ounce troyUSD 4,011.50
GamUSD 128.97
KilôgamUSD 128,972.72
TolaUSD 1,504.31
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KUSD 128.97
22KUSD 118.22
21KUSD 112.85
18KUSD 96.73
14KUSD 75.23

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T02:12:46Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Biến động giá

Cơ sởHiện tại (mỗi oz)Trước đóThay đổiThay đổi %
Giá giao ngay so với ảnh chụp đã lưu trước đó
Snapshot stored 2026-10-27 00:42:43 (site time)
USD 4,011.50USD 4,011.60USD -0.100.00%
COMEX gold futures (GC=F) — 1 trading day
2026-10-23 → 2026-10-27 (daily closes)
USD 4,027.70USD 4,007.90USD +19.80+0.49%
COMEX gold futures (GC=F) — about 30 days
2026-09-28 → 2026-10-27 (daily closes)
USD 4,027.70USD 4,168.40USD -140.70-3.38%

Last quote time (source): 2026-10-27T02:12:46Z (quote age: 1 minutes) · Last retrieved by Gold Updates: 2026-10-27 02:13:45 UTC · Freshness: Mới nhất · Nguồn giao ngay: Báo giá thị trường trực tiếp.

Biến động giao ngay so sánh báo giá giao ngay trực tiếp với ảnh chụp giao ngay đã lưu trước đó. Biến động kỳ hạn sử dụng giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng kỳ hạn COMEX (GC=F) và được ghi nhãn là kỳ hạn, không bao giờ là giao ngay. Các giá trị tiền tệ đã quy đổi ở nơi khác trên trang này là giá trị tương đương giao ngay quốc tế, không phải giá của thợ kim hoàn địa phương.

Giá theo tiền tệ

Tiền tệMỗi ounce troyMỗi gam (24K)
USDUSD 4,011.50USD 128.97
EURUSD 3,578.78USD 115.06
GBPUSD 2,999.73USD 96.44
PKRUSD 1,110,945.58USD 35,717.73
INRUSD 381,737.69USD 12,273.15
AEDUSD 14,732.23USD 473.65
SARUSD 15,043.13USD 483.65
CADUSD 5,621.36USD 180.73
AUDUSD 5,707.94USD 183.51
CHFUSD 3,307.79USD 106.35
CNYUSD 26,786.57USD 861.21
JPYUSD 629,292.09USD 20,232.21
TRYUSD 199,728.85USD 6,421.43
SGDUSD 5,128.98USD 164.90
MYRUSD 16,388.09USD 526.89
BDTUSD 495,436.42USD 15,928.65
IDRUSD 72,569,218.17USD 2,333,154.54
ZARUSD 66,586.04USD 2,140.79
BRLUSD 20,037.61USD 644.22
MXNUSD 75,107.76USD 2,414.77
KWDUSD 1,242.93USD 39.96
QARUSD 14,601.86USD 469.46
OMRUSD 1,542.41USD 49.59
BHDUSD 1,508.32USD 48.49
EGPUSD 223,347.06USD 7,180.77
NZDUSD 7,039.95USD 226.34
ARSUSD 6,130,627.02USD 197,104.24
COPUSD 12,718,409.53USD 408,906.36
THBUSD 135,437.02USD 4,354.40
VNDUSD 103,615,646.70USD 3,331,320.40
PHPUSD 255,455.63USD 8,213.09
KRWUSD 5,310,841.33USD 170,747.51
NOKUSD 37,390.97USD 1,202.15
SEKUSD 39,838.65USD 1,280.84
DKKUSD 26,784.14USD 861.13
PLNUSD 15,750.57USD 506.39

Được quy đổi theo tỷ giá thị trường (cơ sở USD). Tỷ giá ngân hàng và bán lẻ khác nhau. Dùng bộ chọn tiền tệ ở trên để quy đổi mọi bảng trên trang này.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Ghi chú về phương pháp

All figures derive from a single XAU spot quote: per-gram = per-ounce / 31.1034768; per-kilogram = per-gram x 1000; per-tola = per-gram x 11.6638038; purity = karat / 24 applied once. See phương pháp đầy đủ.