● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá Vàng tại Trung Quốc

Trang này hiển thị giá vàng tại Trung Quốc được chuyển đổi từ giá giao ngay quốc tế theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây chỉ là tài liệu tham khảo mang tính chỉ dẫn, không phải giá do thợ kim hoàn, ngân hàng hay đại lý Trung Quốc báo. Giá bán lẻ có thể khác vì tay nghề, thuế, phí chênh lệch và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Trung Quốc, vàng thường được báo giá theo gam, cho cả trang sức và sản phẩm đầu tư.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Trung Quốc

CNY 27,122.66 mỗi ounce troy ▲ +236.61 (+0.88%)

Gam CNY 872.01Kilôgam CNY 872,013.82Tola CNY 10,171.0022K mỗi gam CNY 799.35

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất CNY 27,228.27

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Trung Quốc

CNY 27,122.66 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyCNY 27,122.66
GamCNY 872.01
KilôgamCNY 872,013.82
TolaCNY 10,171.00
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KCNY 872.01
22KCNY 799.35
21KCNY 763.01
18KCNY 654.01
14KCNY 508.67

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Trung Quốc: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Trung Quốc giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang CNY.

Tiền tệ

Tiền tệ là nhân dân tệ Trung Quốc (renminbi) (CNY), được chia thành 10 jiao, mỗi jiao 10 fen. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho CNY; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Trung Quốc thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

The best-known national bullion coin is the Chinese Gold Panda: a 99.9% pure gold coin issued since 1982, with a design that changes each year. Coin prices in shops still follow weight and purity first; a design premium, where a dealer charges one, sits on top of the metal value.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá cửa hàng tại Trung Quốc khác với trang này?

Các cửa hàng cộng tay nghề, thương hiệu, chi phí vận hành, thuế khi áp dụng và biên lợi nhuận, trong khi trang này chỉ phản ánh giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.

Điều gì làm thay đổi giá vàng tính bằng nhân dân tệ Trung Quốc?

Con số bằng nhân dân tệ theo giá vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái dùng để chuyển đổi, vì vậy nó thay đổi khi thị trường toàn cầu biến động.

Vàng đầu tư có được định giá khác với trang sức không?

Có, thỏi và tiền xu đầu tư thường được định giá gần hơn với giá trị kim loại, trong khi trang sức mang thêm chi phí thiết kế và tay nghề.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Trung Quốc?

Kiểm tra trọng lượng, độ tinh khiết, phí tay nghề và tổng giá, so sánh các người bán uy tín, và giữ lại hóa đơn cùng bất kỳ giấy chứng nhận nào được cung cấp.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for CNY, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

SingaporeNhật BảnMalaysia