Giá Vàng tại Bangladesh
Trang này hiển thị giá vàng tại Bangladesh được chuyển đổi từ giá giao ngay quốc tế theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây chỉ là hướng dẫn mang tính chỉ dẫn, không phải giá do thợ kim hoàn hay đại lý địa phương báo. Giá cửa hàng có thể khác vì phí gia công, thuế, phí chênh lệch và biên lợi nhuận của đại lý.
Tại Bangladesh, vàng theo truyền thống được báo giá theo tola, được gọi tại địa phương là bhori, trong khi gam cũng được dùng rộng rãi cho các món nhỏ hơn.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Bangladesh
BDT 502,495.22 mỗi ounce troy ▲ +4,383.54 (+0.88%)
Gam BDT 16,155.60Kilôgam BDT 16,155,596.51Tola BDT 188,435.7122K mỗi gam BDT 14,809.30
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất BDT 504,451.71
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Bangladesh
BDT 502,495.22 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | BDT 502,495.22 |
| Gam | BDT 16,155.60 |
| Kilôgam | BDT 16,155,596.51 |
| Tola | BDT 188,435.71 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | BDT 16,155.60 |
| 22K | BDT 14,809.30 |
| 21K | BDT 14,136.15 |
| 18K | BDT 12,116.70 |
| 14K | BDT 9,424.10 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Bangladesh: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Bangladesh giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang BDT.
Tiền tệ
Tiền tệ là taka Bangladesh (BDT), được chia thành 100 poisha. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho BDT; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Bangladesh thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tại các thị trường Nam Á, vàng cũng được báo giá rộng rãi theo tola (11,6638 gam); con số tola ở trên dùng phép chuyển đổi chính xác đó, vì vậy báo giá theo tola và báo giá theo gam từ cùng một giá giao ngay sẽ khớp nhau khi trọng lượng đã được tính đến.
Tiền xu quốc gia
Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Bangladesh. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao tỷ giá của thợ kim hoàn Bangladesh khác với trang này?
Thợ kim hoàn tự đặt tỷ giá bằng cách cộng phí gia công, thuế và biên lợi nhuận vào giá trị kim loại, trong khi trang này hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.
Điều gì làm thay đổi giá vàng tính bằng taka Bangladesh?
Giá bằng taka theo thị trường vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái, cùng với điều kiện cung cầu địa phương.
Làm thế nào để so sánh giá theo tola với giá theo gam?
Một tola khoảng 11,66 gam, vì vậy chia giá theo tola cho con số đó sẽ cho giá tương đương theo gam gần đúng trước khi cộng phí cửa hàng.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Bangladesh?
Xác nhận trọng lượng, độ tinh khiết, phí gia công và tổng số tiền cuối cùng, mua từ thợ kim hoàn đáng tin cậy, và giữ lại hóa đơn chi tiết.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for BDT, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
