● TRỰC TIẾP XAU USD 4,059.00 / ozGam USD 130.50Tola USD 1,522.1324K / gam USD 130.5022K / gam USD 119.62

Giá vàng tại Thổ Nhĩ Kỳ

Trang này trình bày giá vàng tại Thổ Nhĩ Kỳ dưới dạng giá trị tương đương giao ngay quốc tế được quy đổi theo tỷ giá thị trường. Đây không phải giá do một thợ kim hoàn, thợ vàng hay cửa hàng địa phương tại Thổ Nhĩ Kỳ báo giá. Giá tại cửa hàng có thể khác nhau do tay nghề, thuế, phí chênh lệch và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Thổ Nhĩ Kỳ, vàng thường được định giá theo gam, bao gồm trang sức, tiền xu và thỏi nhỏ bán tại các chợ địa phương.

Giá trị tương đương XAU giao ngay · Thổ Nhĩ Kỳ

TRY 202,096.86 mỗi ounce troy ▲ +1,762.57 (+0.88%)

Gam TRY 6,497.56Kilôgam TRY 6,497,564.90Tola TRY 75,786.3222K mỗi gam TRY 5,956.10

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất TRY 202,833.75

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương XAU giao ngay · Thổ Nhĩ Kỳ

TRY 202,096.86 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyTRY 202,096.86
GamTRY 6,497.56
KilôgamTRY 6,497,564.90
TolaTRY 75,786.32
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KTRY 6,497.56
22KTRY 5,956.10
21KTRY 5,685.37
18KTRY 4,873.17
14KTRY 3,790.25

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T17:55:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Thổ Nhĩ Kỳ: tiền tệ, báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Thổ Nhĩ Kỳ giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở mọi nơi khác: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chuẩn quốc tế duy nhất, quy đổi tại đây sang TRY.

Tiền tệ

Tiền tệ là đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY), chia thành 100 kuruş. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được quy đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại cho TRY; tỷ giá quy đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, mới là thứ làm thay đổi các con số ở đây khi tỷ giá biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chuẩn quốc tế được báo giá theo ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Thổ Nhĩ Kỳ thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số theo ounce, theo gam và theo kilô ở trên đều là cùng một giá đã quy đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng tiền xu quốc gia nào được nêu trên trang này cho Thổ Nhĩ Kỳ. Dù đại lý có sẵn đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm mọi phí chênh lệch, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao giá của một thợ kim hoàn Thổ Nhĩ Kỳ khác với trang này?

Thợ kim hoàn cộng thêm phí tay nghề, biên lợi nhuận của họ và mọi thuế áp dụng vào giá trị kim loại, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giao ngay đã quy đổi.

Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng lira Thổ Nhĩ Kỳ?

Giá tính bằng lira phụ thuộc vào giá vàng quốc tế và tỷ giá lira, vì vậy biến động tiền tệ mạnh có thể làm thay đổi giá địa phương một cách đáng kể.

Mọi món vàng có được định giá theo gam giống nhau không?

Không, phí theo gam thay đổi theo thiết kế, lượng tay nghề và người bán, vì vậy hai món cùng trọng lượng có thể có giá cuối cùng khác nhau.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Thổ Nhĩ Kỳ?

Xác nhận trọng lượng tính bằng gam, độ tinh khiết, phí tay nghề và tổng giá, và xin biên lai chi tiết từ một người bán đáng tin cậy.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for TRY, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

ĐứcCác Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtẢ Rập Xê Út