Giá Vàng tại Hà Lan
Trang này trình bày giá vàng tại Hà Lan dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do đại lý, thợ kim hoàn hay ngân hàng Hà Lan báo. Amsterdam đã giao dịch kim loại quý trong nhiều thế kỷ, và thị trường Hà Lan hiện đại do đại lý dẫn dắt: các công ty vàng thỏi chuyên biệt tại Amsterdam và các thành phố khác bán thỏi và tiền xu cho nhà đầu tư, bên cạnh nghề trang sức cho dịp lễ và quà tặng. Vì Hà Lan dùng đồng euro, giá địa phương theo giá vàng khu vực euro, trong khi giá bán lẻ cộng phí chênh lệch, thuế, chi phí giao hàng và biên lợi nhuận của đại lý.
Tại Hà Lan, vàng thường được báo giá theo gam cho trang sức và mặt hàng nhỏ hơn và theo ounce troy cho thỏi và tiền xu đầu tư. Thỏi lớn hơn cũng có thể được báo theo kilôgam bởi đại lý chuyên biệt.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Hà Lan
EUR 3,580.56 mỗi ounce troy ▼ -5.71 (-0.16%)
Gam EUR 115.12Kilôgam EUR 115,117.80Tola EUR 1,342.7122K mỗi gam EUR 105.52
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất EUR 3,597.07
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Hà Lan
EUR 3,580.56 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | EUR 3,580.56 |
| Gam | EUR 115.12 |
| Kilôgam | EUR 115,117.80 |
| Tola | EUR 1,342.71 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | EUR 115.12 |
| 22K | EUR 105.52 |
| 21K | EUR 100.73 |
| 18K | EUR 86.34 |
| 14K | EUR 67.15 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T02:44:17Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Hà Lan: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Hà Lan giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang EUR.
Tiền tệ
The currency is the euro (EUR), divided into 100 cents. Prices on this page are the international spot price converted at the current market exchange rate for EUR; the conversion rate, not a local dealer board, is what moves the figures here when exchange rates move.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Hà Lan thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tiền xu quốc gia
Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Hà Lan. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao giá của đại lý Hà Lan khác với trang này?
Đại lý cộng phí chênh lệch, chi phí giao hàng, thuế và biên lợi nhuận, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.
Đồng euro có ảnh hưởng đến giá vàng tại Hà Lan không?
Có: giá Hà Lan là giá khu vực euro, vì vậy nó biến động theo thị trường quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng euro thay vì theo bất kỳ tiền tệ Hà Lan riêng nào.
Người mua Hà Lan thường mua vàng ở đâu?
Đại lý vàng thỏi chuyên biệt là con đường thường thấy cho thỏi và tiền xu, trong khi trang sức đến từ cửa hàng trang sức tại Amsterdam và các thành phố khác.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Hà Lan?
Xác nhận trọng lượng, độ tinh khiết, tổng giá bao gồm thuế và giao hàng, và uy tín của đại lý, lựa chọn lưu trữ và điều khoản mua lại.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for EUR, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
