Giá Vàng tại Canada
Trang này hiển thị giá vàng tại Canada được chuyển đổi từ giá giao ngay quốc tế theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là tài liệu tham khảo mang tính chỉ dẫn, không phải giá do đại lý, thợ kim hoàn hay ngân hàng Canada báo. Giá bán lẻ có thể khác vì phí chênh lệch, thuế, phí vận chuyển và biên lợi nhuận của đại lý.
Tại Canada, vàng thường được báo giá mỗi ounce troy cho vàng thỏi, với gam cũng được dùng cho sản phẩm nhỏ hơn và trang sức.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Canada
CAD 5,633.27 mỗi ounce troy ▲ +25.50 (+0.45%)
Gam CAD 181.11Kilôgam CAD 181,113.97Tola CAD 2,112.4822K mỗi gam CAD 166.02
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất CAD 5,641.82
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Canada
CAD 5,633.27 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | CAD 5,633.27 |
| Gam | CAD 181.11 |
| Kilôgam | CAD 181,113.97 |
| Tola | CAD 2,112.48 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | CAD 181.11 |
| 22K | CAD 166.02 |
| 21K | CAD 158.47 |
| 18K | CAD 135.84 |
| 14K | CAD 105.65 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T01:36:47Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Canada: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Canada giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang CAD.
Tiền tệ
Tiền tệ là đô la Canada (CAD), được chia thành 100 xu. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho CAD; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Canada thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tiền xu quốc gia
The best-known national bullion coin is the Canadian Gold Maple Leaf: a 99.99% pure gold coin, issued since 1979. Coin prices in shops still follow weight and purity first; a design premium, where a dealer charges one, sits on top of the metal value.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao giá của đại lý Canada cao hơn trang này?
Giá của đại lý bao gồm phí chênh lệch, chi phí xử lý và giao hàng, thuế áp dụng và biên lợi nhuận, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.
Điều gì làm thay đổi giá vàng tính bằng đô la Canada?
Giá bằng đô la Canada theo thị trường vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái của đô la Canada, vì vậy nó có thể thay đổi ngay cả khi giá bằng đô la Mỹ đi ngang.
Mọi đại lý có tính cùng phí chênh lệch không?
Không, phí chênh lệch khác nhau theo kích thước sản phẩm, thương hiệu, tính khả dụng và đại lý, với mặt hàng nhỏ hơn thường mang phí chênh lệch mỗi gam lớn hơn thỏi lớn hơn.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Canada?
Xác nhận tổng chi phí bao gồm thuế và giao hàng, kiểm tra trọng lượng và độ tinh khiết của sản phẩm, và mua từ đại lý uy tín có chính sách đổi trả và xác thực rõ ràng.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for CAD, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
