Giá Vàng tại Ai Cập
Trang này trình bày giá vàng tại Ai Cập dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do thợ kim hoàn, đại lý hay cửa hàng Ai Cập báo. Vàng ăn sâu trong đời sống Ai Cập: trang sức 21 karat là tiêu chuẩn cho đám cưới và tiết kiệm gia đình, các chợ vàng như Khan el-Khalili ở Cairo giao dịch cả ngày, và nhiều hộ gia đình xem vàng như khoản tiết kiệm để bán lại khi cần tiền. Biến động mạnh của đồng bảng Ai Cập đã khiến giá địa phương tăng vọt ngay cả khi giá bằng đô la bình lặng, và giá cửa hàng cộng phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Tại Ai Cập, vàng thường được báo giá theo gam, với 21 karat là độ tinh khiết trang sức chủ đạo và 24 karat dùng cho thỏi và tiền xu. Người mua nên xác nhận báo giá có bao gồm phí gia công không, vì phí này thường được cộng theo gam trên giá kim loại.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Ai Cập
EGP 228,342.98 mỗi ounce troy ▲ +1,991.96 (+0.88%)
Gam EGP 7,341.40Kilôgam EGP 7,341,397.22Tola EGP 85,628.6222K mỗi gam EGP 6,729.61
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất EGP 229,232.04
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Ai Cập
EGP 228,342.98 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | EGP 228,342.98 |
| Gam | EGP 7,341.40 |
| Kilôgam | EGP 7,341,397.22 |
| Tola | EGP 85,628.62 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | EGP 7,341.40 |
| 22K | EGP 6,729.61 |
| 21K | EGP 6,423.72 |
| 18K | EGP 5,506.05 |
| 14K | EGP 4,282.48 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Ai Cập: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Ai Cập giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang EGP.
Tiền tệ
Tiền tệ là bảng Ai Cập (EGP), được chia thành 100 piastre. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho EGP; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Ai Cập thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tiền xu quốc gia
Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Ai Cập. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao giá của thợ kim hoàn Ai Cập khác với trang này?
Thợ kim hoàn cộng phí gia công theo gam, thuế và biên lợi nhuận, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi trước những khoản cộng thêm đó.
Tại sao 21 karat lại phổ biến tại Ai Cập?
Vàng 21 karat là tiêu chuẩn trang sức truyền thống tại Ai Cập, cân bằng độ bền cho đeo hàng ngày với hàm lượng vàng cao, trong khi 24 karat được ưa chuộng cho thỏi và tiền xu.
Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng bảng Ai Cập?
Giá bằng bảng kết hợp giá vàng quốc tế với tỷ giá hối đoái của đồng bảng, và việc phá giá đồng bảng trong lịch sử đã đẩy giá địa phương lên mạnh.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Ai Cập?
Xác nhận trọng lượng, karat, phí gia công theo gam và tổng giá, hỏi về chính sách mua lại, và giữ lại hóa đơn chi tiết.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for EGP, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
