● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá vàng tại Tây Ban Nha

Trang này trình bày giá vàng tại Tây Ban Nha dưới dạng giá trị tương đương giao ngay quốc tế được quy đổi theo tỷ giá thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do một thợ kim hoàn, đại lý hay ngân hàng Tây Ban Nha báo giá. Thị trường vàng Tây Ban Nha kết hợp truyền thống trang sức mạnh mẽ, với các xưởng và cửa hàng tại Madrid, Barcelona và Valencia, cùng hoạt động đầu tư thỏi và tiền xu đang tăng trưởng. Vì Tây Ban Nha dùng đồng euro, giá địa phương bám theo giá vàng khu vực đồng euro, trong khi giá tại cửa hàng cộng thêm phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý lên trên giá trị kim loại.

Tại Tây Ban Nha, vàng thường được định giá theo gam cho trang sức và vật phẩm nhỏ hơn và theo ounce troy cho thỏi và tiền xu đầu tư. Trang sức được bán ở các cấp 24, 22 và 18 karat, vì vậy xác nhận karat quan trọng không kém trọng lượng.

Giá trị tương đương XAU giao ngay · Tây Ban Nha

EUR 3,627.59 mỗi ounce troy ▲ +31.65 (+0.88%)

Gam EUR 116.63Kilôgam EUR 116,629.67Tola EUR 1,360.3522K mỗi gam EUR 106.91

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất EUR 3,641.71

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương XAU giao ngay · Tây Ban Nha

EUR 3,627.59 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyEUR 3,627.59
GamEUR 116.63
KilôgamEUR 116,629.67
TolaEUR 1,360.35
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KEUR 116.63
22KEUR 106.91
21KEUR 102.05
18KEUR 87.47
14KEUR 68.03

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Tây Ban Nha: tiền tệ, báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Tây Ban Nha giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở mọi nơi khác: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chuẩn quốc tế duy nhất, quy đổi tại đây sang EUR.

Tiền tệ

The currency is the euro (EUR), divided into 100 cents. Prices on this page are the international spot price converted at the current market exchange rate for EUR; the conversion rate, not a local dealer board, is what moves the figures here when exchange rates move.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chuẩn quốc tế được báo giá theo ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Tây Ban Nha thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số theo ounce, theo gam và theo kilô ở trên đều là cùng một giá đã quy đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng tiền xu quốc gia nào được nêu trên trang này cho Tây Ban Nha. Dù đại lý có sẵn đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm mọi phí chênh lệch, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao giá của một thợ kim hoàn Tây Ban Nha khác với trang này?

Thợ kim hoàn cộng phí gia công, thuế và biên lợi nhuận vào giá trị kim loại, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.

Đồng euro có ảnh hưởng đến giá vàng tại Tây Ban Nha không?

Có: giá Tây Ban Nha là giá khu vực đồng euro, vì vậy nó biến động theo thị trường quốc tế và tỷ giá đồng euro.

Tại Tây Ban Nha, trang sức vàng hay đầu tư vàng phổ biến hơn?

Trang sức có truyền thống lâu đời hơn, nhưng thỏi và tiền xu đã tăng trưởng khi ngày càng nhiều người tiết kiệm Tây Ban Nha mua vàng để đầu tư.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Tây Ban Nha?

Xác nhận trọng lượng, karat, phí gia công và tổng giá, so sánh các nhà bán uy tín, và giữ lại biên lai cùng mọi giấy chứng nhận.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for EUR, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

PhápÝHà Lan