Vàng giao ngay
Vàng giao ngay là giá chuẩn cho việc giao ngay một ounce troy vàng nguyên chất. Trang này giải thích giao ngay có nghĩa là gì và hiển thị giá trị giao ngay trực tiếp hôm nay.
XAU giao ngay · mỗi ounce troy
USD 4,059.00 mỗi ounce troy ▲ +35.40 (+0.88%)
Gam USD 130.50Kilôgam USD 130,499.88Tola USD 1,522.1322K mỗi gam USD 119.62
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất USD 4,073.80
| Đơn vị | Giá (USD) |
|---|---|
| Ounce troy | USD 4,059.00 |
| Gam | USD 130.50 |
| Kilôgam | USD 130,499.88 |
| Tola | USD 1,522.13 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam (USD) |
|---|---|
| 24K | USD 130.50 |
| 22K | USD 119.62 |
| 21K | USD 114.19 |
| 18K | USD 97.87 |
| 14K | USD 76.12 |
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T17:55:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Biểu đồ lịch sử giá vàng
Giá giao ngay định giá một món đồ trang sức như thế nào?
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
“Giao ngay” có nghĩa là gì
When traders say “gold is at $X”, they almost always mean the spot price: the price agreed for gold delivered immediately (in market practice, within a couple of business days), as opposed to a futures contract that settles months ahead. Spot is quoted in US dollars per troy ounce (31.1034768 grams) for 24K, fine gold.
Giao ngay là một chuẩn bán buôn. Giá người tiêu dùng trả cho một đồng xu, thỏi hoặc món đồ trang sức là giá trị giao ngay của hàm lượng kim loại cộng với chế tạo, phân phối, thuế và biên lợi nhuận — vì vậy nó luôn cao hơn giá trị giao ngay của cùng trọng lượng, và nó khác nhau giữa các người bán.
Giao ngay vs hợp đồng tương lai, trong một đoạn văn
Giá hợp đồng tương lai (chẳng hạn như COMEX GC=F, được sử dụng cho biểu đồ lịch sử của chúng tôi) là giá vàng giao vào một ngày trong tương lai cụ thể. Chúng thường theo sát giao ngay nhưng không giống hệt: khoảng cách phản ánh lãi suất, chi phí lưu trữ và kỳ vọng thị trường. Biểu đồ lịch sử của chúng tôi luôn được gắn nhãn là hợp đồng tương lai để hai loại không bao giờ bị nhầm lẫn.
Câu hỏi thường gặp
Giá vàng giao ngay là gì?
Giá thị trường hiện tại cho việc giao ngay một ounce troy vàng nguyên chất (24K), được báo giá bằng đô la Mỹ. Gold Updates chuyển đổi nó sang gam, kilôgam, tola và các loại tiền tệ khác.
Giao ngay khác với giá trong cửa hàng như thế nào?
Giá cửa hàng cộng phí gia công, phí bảo hiểm, thuế và biên lợi nhuận của đại lý vào giá trị giao ngay của kim loại. Chỉ riêng giao ngay không phải là giá bán lẻ.
Tại sao các trang web khác nhau hiển thị giá giao ngay hơi khác nhau?
Các nguồn cấp cập nhật vào những thời điểm khác nhau và có thể báo giá các chuẩn khác nhau hoặc làm tròn khác nhau. Những khác biệt nhỏ vài đô la là bình thường; những khoảng cách lớn, dai dẳng thường có nghĩa là một nguồn đã cũ.
Ghi chú về phương pháp
All figures derive from a single live XAU spot quote: per-gram = per-ounce / 31.1034768; per-kilogram = per-gram x 1000; per-tola = per-gram x 11.6638038; purity = karat / 24 applied once. Currency conversions use market exchange rates (USD base) and are international spot equivalents, not shop prices. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
