● TRỰC TIẾP XAU USD 4,012.00 / ozGam USD 128.99Tola USD 1,504.5024K / gam USD 128.9922K / gam USD 118.24

Giá Vàng tại New Zealand

Trang này trình bày giá vàng tại New Zealand dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do đại lý, thợ kim hoàn hay ngân hàng New Zealand báo. New Zealand có thị trường vàng thỏi nhỏ, phụ thuộc nhập khẩu: thỏi và tiền xu được đưa vào từ các xưởng đúc và nhà tinh luyện nước ngoài và bán qua đại lý chuyên biệt, vì không có ngành tinh luyện nội địa lớn. Vì vậy giá bằng đô la New Zealand phản ánh cả thị trường quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng đô la kiwi, và giá bán lẻ cộng phí vận chuyển, phí chênh lệch, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại New Zealand, vàng thường được báo giá mỗi ounce troy cho thỏi và tiền xu đầu tư và mỗi gam cho trang sức và mặt hàng nhỏ hơn. Thỏi lớn hơn đôi khi được báo theo kilôgam bởi đại lý chuyên biệt.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · New Zealand

NZD 7,040.83 mỗi ounce troy ▼ -14.74 (-0.21%)

Gam NZD 226.37Kilôgam NZD 226,367.98Tola NZD 2,640.3122K mỗi gam NZD 207.50

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất NZD 7,072.42

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · New Zealand

NZD 7,040.83 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyNZD 7,040.83
GamNZD 226.37
KilôgamNZD 226,367.98
TolaNZD 2,640.31
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KNZD 226.37
22KNZD 207.50
21KNZD 198.07
18KNZD 169.78
14KNZD 132.05

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T04:57:47Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại New Zealand: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại New Zealand giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang NZD.

Tiền tệ

Tiền tệ là đô la New Zealand (NZD), được chia thành 100 xu. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho NZD; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại New Zealand thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho New Zealand. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá của đại lý New Zealand khác với trang này?

Đại lý cộng chi phí nhập khẩu và vận chuyển, phí chênh lệch, thuế và biên lợi nhuận, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.

New Zealand có tự sản xuất vàng đầu tư không?

New Zealand có một số khai thác vàng, nhưng thỏi và tiền xu đầu tư phần lớn được nhập khẩu từ xưởng đúc và nhà tinh luyện nước ngoài, điều này cộng thêm vào phí chênh lệch bán lẻ.

Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng đô la New Zealand?

Giá bằng đô la kiwi phụ thuộc vào giá vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái của đô la New Zealand, vì vậy biến động tiền tệ có thể thay đổi con số địa phương.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại New Zealand?

Xác nhận trọng lượng, độ tinh khiết, tổng giá bao gồm giao hàng và thuế, uy tín của đại lý, và thỏa thuận lưu trữ hay bảo hiểm cho các giao dịch mua lớn hơn.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for NZD, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

ÚcSingaporeCanada