Giá vàng tại Hoa Kỳ
Trang này hiển thị giá vàng tại Hoa Kỳ được quy đổi từ giá giao ngay quốc tế theo tỷ giá thị trường hiện tại. Đây chỉ là tham khảo mang tính chỉ dẫn, không phải giá do một thợ kim hoàn, đại lý hay cửa hàng địa phương báo giá. Giá bán lẻ có thể khác nhau do phí chênh lệch, thuế, vận chuyển và biên lợi nhuận của đại lý.
Tại Hoa Kỳ, vàng thường được định giá theo ounce troy cho sản phẩm đầu tư và theo gam cho vật phẩm nhỏ hơn và trang sức.
Giá trị tương đương XAU giao ngay · Hoa Kỳ
USD 4,059.00 mỗi ounce troy ▲ +35.40 (+0.88%)
Gam USD 130.50Kilôgam USD 130,499.88Tola USD 1,522.1322K mỗi gam USD 119.62
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất USD 4,073.80
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương XAU giao ngay · Hoa Kỳ
USD 4,059.00 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | USD 4,059.00 |
| Gam | USD 130.50 |
| Kilôgam | USD 130,499.88 |
| Tola | USD 1,522.13 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | USD 130.50 |
| 22K | USD 119.62 |
| 21K | USD 114.19 |
| 18K | USD 97.87 |
| 14K | USD 76.12 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T17:55:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Hoa Kỳ: tiền tệ, báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Hoa Kỳ giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở mọi nơi khác: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chuẩn quốc tế duy nhất, quy đổi tại đây sang USD.
Tiền tệ
The currency is the United States dollar (USD), divided into 100 cents. Prices on this page are the international spot price converted at the current market exchange rate for USD; the conversion rate, not a local dealer board, is what moves the figures here when exchange rates move.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chuẩn quốc tế được báo giá theo ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Hoa Kỳ thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số theo ounce, theo gam và theo kilô ở trên đều là cùng một giá đã quy đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tiền xu quốc gia
The best-known national bullion coin is the American Gold Eagle: a 22-karat coin whose 1 oz size contains one troy ounce of pure gold, issued since 1986. Coin prices in shops still follow weight and purity first; a design premium, where a dealer charges one, sits on top of the metal value.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao giá tại một cửa hàng trang sức ở Mỹ khác với giá hiển thị ở đây?
Giá hiển thị ở đây là giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế, trong khi giá cửa hàng còn phản ánh tay nghề chế tác, chi phí chung, thuế và biên lợi nhuận của đại lý, vì vậy hai con số hiếm khi giống hệt nhau.
Điều gì chủ yếu làm thay đổi giá vàng tính bằng đô la Mỹ?
Giá vàng thường biến động theo thị trường quốc tế, bao gồm thay đổi cung cầu, biến động tiền tệ, kỳ vọng lãi suất và tâm lý kinh tế chung.
Làm thế nào để chuyển đổi giá mỗi ounce troy thành giá mỗi gam?
Một ounce troy bằng khoảng 31,1 gam, vì vậy chia giá mỗi ounce cho con số đó sẽ cho giá tương đương mỗi gam gần đúng trước khi cộng thêm bất kỳ phí chênh lệch hay phí nào của đại lý.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Hoa Kỳ?
Kiểm tra trọng lượng, độ tinh khiết và tổng chi phí bao gồm thuế hoặc phí, so sánh nhiều người bán uy tín, và giữ lại hóa đơn cùng bất kỳ giấy chứng nhận nào đi kèm sản phẩm.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for USD, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
