● TRỰC TIẾP XAU USD 4,013.50 / ozGam USD 129.04Tola USD 1,505.0624K / gam USD 129.0422K / gam USD 118.28

Giá Vàng tại Bahrain

Trang này trình bày giá vàng tại Bahrain dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do thợ kim hoàn, đại lý hay cửa hàng Bahrain báo. Đồng dinar của Bahrain được neo với đô la Mỹ, vì vậy giá vàng địa phương bám sát giá bằng đô la, và Chợ Vàng Manama từ lâu đã thu hút người mua từ khắp vùng Vịnh mua trang sức 22 karat và 21 karat cũng như thỏi và tiền xu. Giá cửa hàng cộng phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý trên giá trị kim loại hiển thị ở đây.

Tại Bahrain, vàng thường được báo giá theo gam cho trang sức và theo ounce troy cho thỏi và tiền xu đầu tư. Như các thị trường vùng Vịnh khác, phí gia công được báo theo gam và tăng theo độ phức tạp của thiết kế.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Bahrain

BHD 1,509.08 mỗi ounce troy ▼ -2.41 (-0.16%)

Gam BHD 48.52Kilôgam BHD 48,517.92Tola BHD 565.9022K mỗi gam BHD 44.47

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất BHD 1,516.03

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Bahrain

BHD 1,509.08 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyBHD 1,509.08
GamBHD 48.52
KilôgamBHD 48,517.92
TolaBHD 565.90
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KBHD 48.52
22KBHD 44.47
21KBHD 42.45
18KBHD 36.39
14KBHD 28.30

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T02:44:17Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Bahrain: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Bahrain giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang BHD.

Tiền tệ

Tiền tệ là dinar Bahrain (BHD), được chia thành 1.000 fils. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho BHD; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Bahrain thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Bahrain. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá của thợ kim hoàn Bahrain khác với trang này?

Thợ kim hoàn cộng phí gia công, thuế và biên lợi nhuận vào giá trị kim loại, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.

Việc neo tỷ giá của đồng dinar có ảnh hưởng đến giá vàng tại Bahrain không?

Có: vì đồng dinar được neo với đô la, giá địa phương biến động chủ yếu theo giá quốc tế bằng đô la thay vì theo biến động tỷ giá hối đoái.

Chợ Vàng của Bahrain có khác với thợ kim hoàn trong trung tâm thương mại không?

Các cửa hàng trong chợ thường cạnh tranh mạnh về phí gia công và điều khoản mua lại, trong khi trung tâm thương mại cung cấp thiết kế có thương hiệu; việc so sánh cả hai là lời khuyên thường thấy cho người mua.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Bahrain?

Xác nhận trọng lượng, karat, phí gia công và tổng giá, hỏi về điều khoản mua lại, và giữ lại hóa đơn cùng bất kỳ giấy chứng nhận nào.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for BHD, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

QatarKuwaitOman