Giá vàng tại Thụy Điển
Trang này trình bày giá vàng tại Thụy Điển dưới dạng giá trị tương đương giao ngay quốc tế được quy đổi theo tỷ giá thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do một đại lý, thợ kim hoàn hay ngân hàng Thụy Điển báo giá. Thị trường vàng Thụy Điển khiêm tốn và thiên về đầu tư, với thỏi và tiền xu được bán qua các đại lý chuyên nghiệp và ngân hàng, cùng hoạt động trang sức tập trung tại Stockholm. Giá tính bằng krona bám theo thị trường quốc tế và tỷ giá krona, vốn có thể biến động theo tâm lý kinh tế châu Âu, trong khi giá bán lẻ cộng thêm phí chênh lệch, thuế, chi phí giao hàng và biên lợi nhuận của đại lý.
Tại Thụy Điển, vàng thường được định giá theo gam cho trang sức và vật phẩm nhỏ hơn và theo ounce troy cho thỏi và tiền xu đầu tư. Thỏi lớn hơn cũng có thể được báo giá theo kilôgam bởi các đại lý chuyên nghiệp.
Giá trị tương đương XAU giao ngay · Thụy Điển
SEK 39,892.27 mỗi ounce troy ▼ -86.40 (-0.22%)
Gam SEK 1,282.57Kilôgam SEK 1,282,566.42Tola SEK 14,959.6022K mỗi gam SEK 1,175.69
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất SEK 40,019.39
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương XAU giao ngay · Thụy Điển
SEK 39,892.27 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | SEK 39,892.27 |
| Gam | SEK 1,282.57 |
| Kilôgam | SEK 1,282,566.42 |
| Tola | SEK 14,959.60 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | SEK 1,282.57 |
| 22K | SEK 1,175.69 |
| 21K | SEK 1,122.25 |
| 18K | SEK 961.92 |
| 14K | SEK 748.16 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T03:54:17Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Thụy Điển: tiền tệ, báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Thụy Điển giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở mọi nơi khác: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chuẩn quốc tế duy nhất, quy đổi tại đây sang SEK.
Tiền tệ
Tiền tệ là đồng krona Thụy Điển (SEK), chia thành 100 öre. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được quy đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại cho SEK; tỷ giá quy đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, mới là thứ làm thay đổi các con số ở đây khi tỷ giá biến động.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chuẩn quốc tế được báo giá theo ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Thụy Điển thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số theo ounce, theo gam và theo kilô ở trên đều là cùng một giá đã quy đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tiền xu quốc gia
Không có đồng tiền xu quốc gia nào được nêu trên trang này cho Thụy Điển. Dù đại lý có sẵn đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm mọi phí chênh lệch, trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao giá của một đại lý Thụy Điển khác với trang này?
Đại lý cộng phí chênh lệch, chi phí giao hàng, thuế và biên lợi nhuận, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.
Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng krona Thụy Điển?
Giá tính bằng krona phụ thuộc vào giá vàng quốc tế và tỷ giá krona, vì vậy biến động tiền tệ có thể làm thay đổi con số địa phương.
Tại Thụy Điển, trang sức vàng hay đầu tư vàng phổ biến hơn?
Thỏi và tiền xu đầu tư chiếm phần lớn thị trường, trong khi việc mua trang sức ổn định hơn và gắn với dịp lễ nhiều hơn.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Thụy Điển?
Xác nhận trọng lượng, độ tinh khiết, tổng giá bao gồm thuế và giao hàng, và uy tín của đại lý cùng điều khoản mua lại.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for SEK, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
