Giá vàng tại Việt Nam
Trang này trình bày giá vàng tại Việt Nam dưới dạng giá trị tương đương giao ngay quốc tế được quy đổi theo tỷ giá thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do một thợ kim hoàn, đại lý hay ngân hàng Việt Nam báo giá. Tại Việt Nam, vàng là một hình thức tiết kiệm ăn sâu: các hộ gia đình mua thỏi SJC và nhẫn trơn để bảo toàn tài sản qua lạm phát và sự mất giá của đồng, và vàng vẫn được tặng tại đám cưới và Tết Nguyên đán. Vì đồng là tiền tệ có giá trị thấp, các con số địa phương lên tới hàng triệu cho trọng lượng nhỏ, và giá tại cửa hàng cộng thêm phí chênh lệch và biên lợi nhuận của đại lý lên trên giá trị kim loại.
Tại Việt Nam, vàng thường được định giá theo lượng, trong đó một lượng bằng 37,5 gam, và theo chỉ, trong đó một chỉ bằng 3,75 gam, cũng như theo gam. Việc xác nhận một báo giá tính theo lượng, theo chỉ hay theo gam là điều thiết yếu, vì ba đơn vị này khác nhau gấp mười lần.
Giá trị tương đương XAU giao ngay · Việt Nam
VND 104,850,244 mỗi ounce troy ▲ +914,440.50 (+0.88%)
Gam VND 3,371,014Kilôgam VND 3,371,013,628Tola VND 39,318,84222K mỗi gam VND 3,090,096
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất VND 105,232,552.31
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương XAU giao ngay · Việt Nam
VND 104,850,244 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | VND 104,850,244 |
| Gam | VND 3,371,014 |
| Kilôgam | VND 3,371,013,628 |
| Tola | VND 39,318,842 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | VND 3,371,014 |
| 22K | VND 3,090,096 |
| 21K | VND 2,949,637 |
| 18K | VND 2,528,260 |
| 14K | VND 1,966,425 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T17:55:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Việt Nam: tiền tệ, báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Việt Nam giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở mọi nơi khác: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chuẩn quốc tế duy nhất, quy đổi tại đây sang VND.
Tiền tệ
Tiền tệ là đồng Việt Nam (VND), không có đơn vị nhỏ trong sử dụng hàng ngày. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được quy đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại cho VND; tỷ giá quy đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, mới là thứ làm thay đổi các con số ở đây khi tỷ giá biến động.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chuẩn quốc tế được báo giá theo ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Việt Nam thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số theo ounce, theo gam và theo kilô ở trên đều là cùng một giá đã quy đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tiền xu quốc gia
Không có đồng tiền xu quốc gia nào được nêu trên trang này cho Việt Nam. Dù đại lý có sẵn đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm mọi phí chênh lệch, trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Một lượng vàng tại Việt Nam là gì?
Một lượng bằng 37,5 gam, và một chỉ bằng 3,75 gam; các cửa hàng Việt Nam báo giá thỏi và nhẫn bằng các đơn vị truyền thống này cũng như bằng gam.
Vì sao các hộ gia đình Việt Nam mua thỏi SJC?
Thỏi SJC là một chuẩn được công nhận rộng rãi và có thể bán lại dễ dàng, phù hợp với người mua giữ vàng như khoản tiết kiệm thay vì như trang sức.
Vì sao giá của một đại lý Việt Nam khác với trang này?
Các đại lý cộng thêm phí chênh lệch và biên lợi nhuận vào giá trị kim loại, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giao ngay đã quy đổi.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Việt Nam?
Xác nhận đơn vị (lượng, chỉ hoặc gam), độ tinh khiết, phí chênh lệch và tổng giá tính bằng đồng, cùng điều khoản mua lại của đại lý.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for VND, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
