Giá Vàng tại Argentina
Trang này trình bày giá vàng tại Argentina dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do thợ kim hoàn, đại lý hay ngân hàng Argentina báo. Tại Argentina, vàng từ lâu đã được mua như nơi lưu trữ giá trị qua các giai đoạn lạm phát cao và đồng peso mất giá, cùng với trang sức cho đám cưới và quà tặng. Giá cửa hàng địa phương có thể khác với trang này không chỉ vì phí chênh lệch và thuế mà còn vì người bán có thể chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái khác với tỷ giá thị trường dùng ở đây, vì vậy tỷ giá đằng sau bất kỳ báo giá nào cũng đáng hỏi.
Tại Argentina, vàng thường được báo giá theo gam cho trang sức và mặt hàng nhỏ, và theo ounce troy cho thỏi và tiền xu đầu tư. Vì giá biến động nhanh khi đồng peso biến động, người mua nên xác nhận báo giá còn hiện tại tại thời điểm mua.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Argentina
ARS 6,130,780.00 mỗi ounce troy ▲ +27,356.13 (+0.45%)
Gam ARS 197,109.15Kilôgam ARS 197,109,154.07Tola ARS 2,299,042.5022K mỗi gam ARS 180,683.39
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất ARS 6,152,481.26
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Argentina
ARS 6,130,780.00 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | ARS 6,130,780.00 |
| Gam | ARS 197,109.15 |
| Kilôgam | ARS 197,109,154.07 |
| Tola | ARS 2,299,042.50 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | ARS 197,109.15 |
| 22K | ARS 180,683.39 |
| 21K | ARS 172,470.51 |
| 18K | ARS 147,831.87 |
| 14K | ARS 114,980.34 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T00:37:17Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Argentina: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Argentina giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang ARS.
Tiền tệ
Tiền tệ là peso Argentina (ARS), được chia thành 100 centavo. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho ARS; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Argentina thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tiền xu quốc gia
Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Argentina. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao giá của thợ kim hoàn Argentina khác với trang này?
Ngoài phí chênh lệch và thuế, cửa hàng có thể chuyển đổi giá bằng đô la theo tỷ giá hối đoái khác với tỷ giá thị trường dùng ở đây, vì vậy hai con số có thể chênh lệch nhiều hơn so với thị trường tiền tệ yên bình hơn.
Tại sao người Argentina mua vàng trong thời kỳ lạm phát?
Vàng thường được mua như cách giữ giá trị khi đồng peso mất sức mua, vì giá của kim loại được ấn định trên trường quốc tế chứ không phải bằng peso.
Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng peso Argentina?
Giá bằng peso kết hợp giá vàng quốc tế với tỷ giá hối đoái của đồng peso, và cả hai đều có thể biến động mạnh, vì vậy con số địa phương có thể thay đổi nhanh chóng.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Argentina?
Xác nhận trọng lượng, độ tinh khiết, tổng giá và tỷ giá hối đoái dùng trong báo giá, so sánh các người bán uy tín, và giữ lại hóa đơn.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for ARS, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
