Giá Vàng tại Đức
Trang này hiển thị giá vàng tại Đức được chuyển đổi từ giá giao ngay quốc tế theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là tài liệu tham khảo mang tính chỉ dẫn, không phải giá do đại lý, ngân hàng hay thợ kim hoàn Đức đưa ra. Giá bán lẻ có thể khác vì phí chênh lệch, thuế, chi phí giao hàng và biên lợi nhuận của đại lý.
Tại Đức, vàng thường được báo giá theo gam, trong khi thỏi và tiền xu đầu tư cũng thường được báo theo ounce troy.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Đức
EUR 3,627.59 mỗi ounce troy ▲ +31.65 (+0.88%)
Gam EUR 116.63Kilôgam EUR 116,629.67Tola EUR 1,360.3522K mỗi gam EUR 106.91
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất EUR 3,641.71
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Đức
EUR 3,627.59 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | EUR 3,627.59 |
| Gam | EUR 116.63 |
| Kilôgam | EUR 116,629.67 |
| Tola | EUR 1,360.35 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | EUR 116.63 |
| 22K | EUR 106.91 |
| 21K | EUR 102.05 |
| 18K | EUR 87.47 |
| 14K | EUR 68.03 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Đức: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Đức giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang EUR.
Tiền tệ
The currency is the euro (EUR), divided into 100 cents. Prices on this page are the international spot price converted at the current market exchange rate for EUR; the conversion rate, not a local dealer board, is what moves the figures here when exchange rates move.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Đức thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tiền xu quốc gia
Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Đức. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao giá của đại lý Đức khác với trang này?
Giá của đại lý cộng phí chênh lệch, chi phí xử lý và giao hàng, thuế áp dụng và biên lợi nhuận vào giá trị kim loại hiển thị ở đây dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay.
Điều gì thúc đẩy giá vàng tính bằng euro?
Giá bằng euro theo thị trường vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng euro, vì vậy nó biến động khi một trong hai yếu tố thay đổi.
Sự khác biệt giữa mua thỏi và mua trang sức là gì?
Thỏi thường được định giá gần với giá trị kim loại cộng phí chênh lệch, trong khi trang sức còn bao gồm chi phí thiết kế và tay nghề.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Đức?
Kiểm tra tổng giá bao gồm giao hàng và bất kỳ thuế nào, xác nhận trọng lượng và độ tinh khiết, và so sánh các đại lý uy tín trước khi đặt hàng.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for EUR, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
