● TRỰC TIẾP XAU USD 4,059.00 / ozGam USD 130.50Tola USD 1,522.1324K / gam USD 130.5022K / gam USD 119.62

Giá vàng tại Thái Lan

Trang này trình bày giá vàng tại Thái Lan dưới dạng giá trị tương đương giao ngay quốc tế được quy đổi theo tỷ giá thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do một cửa hàng vàng, đại lý hay ngân hàng Thái Lan báo giá. Thái Lan có một trong những thị trường vàng đặc biệt nhất thế giới: độ tinh khiết tiêu chuẩn tại cửa hàng là 96,5 phần trăm thay vì 24 karat, đường Yaowarat tại Bangkok đầy các cửa hàng vàng giao dịch cả ngày, và đồ trang sức bằng vàng được mua rộng rãi như một khoản tiết kiệm có thể bán lại nhanh chóng. Giá tính bằng baht bám theo thị trường quốc tế và tỷ giá baht, trong khi giá tại cửa hàng cộng thêm một khoản phí chênh lệch nhỏ và phí gia công.

Tại Thái Lan, vàng thường được định giá theo trọng lượng baht, trong đó một baht bằng 15,244 gam, cũng như theo gam để so sánh. Một báo giá theo trọng lượng baht lớn hơn nhiều so với báo giá theo gam, vì vậy việc xác nhận một mức giá dùng đơn vị nào là điều thiết yếu trước khi so sánh.

Giá trị tương đương XAU giao ngay · Thái Lan

THB 137,141.64 mỗi ounce troy ▲ +1,196.07 (+0.88%)

Gam THB 4,409.21Kilôgam THB 4,409,205.98Tola THB 51,428.1122K mỗi gam THB 4,041.77

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất THB 137,641.69

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương XAU giao ngay · Thái Lan

THB 137,141.64 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyTHB 137,141.64
GamTHB 4,409.21
KilôgamTHB 4,409,205.98
TolaTHB 51,428.11
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KTHB 4,409.21
22KTHB 4,041.77
21KTHB 3,858.06
18KTHB 3,306.90
14KTHB 2,572.04

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T17:55:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Thái Lan: tiền tệ, báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Thái Lan giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở mọi nơi khác: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chuẩn quốc tế duy nhất, quy đổi tại đây sang THB.

Tiền tệ

Tiền tệ là đồng baht Thái (THB), chia thành 100 satang. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được quy đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại cho THB; tỷ giá quy đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, mới là thứ làm thay đổi các con số ở đây khi tỷ giá biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chuẩn quốc tế được báo giá theo ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Thái Lan thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số theo ounce, theo gam và theo kilô ở trên đều là cùng một giá đã quy đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng tiền xu quốc gia nào được nêu trên trang này cho Thái Lan. Dù đại lý có sẵn đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm mọi phí chênh lệch, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Vàng 96,5 phần trăm tại Thái Lan có nghĩa là gì?

Các cửa hàng vàng Thái Lan chuẩn hóa độ tinh khiết 96,5 phần trăm cho đồ trang sức, hơi thấp hơn 24 karat, và giá được ấn định theo chuẩn đó thay vì theo vàng nguyên chất.

Một trọng lượng baht vàng là gì?

Một trọng lượng baht bằng 15,244 gam, và các cửa hàng Thái Lan thường báo giá đồ trang sức theo trọng lượng baht, vì vậy một món đồ có thể được định giá bằng một phần hoặc bội số của một baht.

Vì sao giá của một cửa hàng vàng Thái Lan khác với trang này?

Các cửa hàng cộng thêm phí chênh lệch và mọi phí gia công vào giá trị kim loại, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giao ngay đã quy đổi.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Thái Lan?

Xác nhận xem giá tính theo trọng lượng baht hay theo gam, chuẩn 96,5 phần trăm, phí chênh lệch và tổng giá, cùng điều khoản mua lại của cửa hàng.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for THB, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

Việt NamPhilippinesSingapore