● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá Vàng tại Indonesia

Trang này trình bày giá vàng tại Indonesia dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là tài liệu tham khảo chung, không phải giá do thợ kim hoàn, đại lý hay cửa hàng Indonesia báo. Giá bán lẻ có thể khác vì tay nghề, thuế, phí chênh lệch và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Indonesia, vàng thường được báo giá theo gam, cho trang sức cũng như thỏi và tiền xu nhỏ.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Indonesia

IDR 73,647,851.21 mỗi ounce troy ▲ +642,470.36 (+0.88%)

Gam IDR 2,367,833.40Kilôgam IDR 2,367,833,399.69Tola IDR 27,617,944.2122K mỗi gam IDR 2,170,513.95

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất IDR 73,934,603.22

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Indonesia

IDR 73,647,851.21 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyIDR 73,647,851.21
GamIDR 2,367,833.40
KilôgamIDR 2,367,833,399.69
TolaIDR 27,617,944.21
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KIDR 2,367,833.40
22KIDR 2,170,513.95
21KIDR 2,071,854.22
18KIDR 1,775,875.05
14KIDR 1,381,236.15

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Indonesia: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Indonesia giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang IDR.

Tiền tệ

Tiền tệ là IDR (IDR), không có đơn vị nhỏ trong sử dụng hàng ngày. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho IDR; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Indonesia thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Indonesia. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá cửa hàng tại Indonesia khác với trang này?

Các cửa hàng cộng tay nghề, chi phí vận hành, thuế áp dụng và biên lợi nhuận vào giá trị kim loại, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay.

Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng rupiah Indonesia?

Giá bằng rupiah theo thị trường vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng rupiah, vì vậy nó có thể biến động khi một trong hai yếu tố thay đổi.

Thỏi vàng nhỏ có được định giá theo gam giống thỏi lớn không?

Thường không, vì thỏi nhỏ thường mang phí chênh lệch mỗi gam cao hơn để trang trải chi phí sản xuất và phân phối.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Indonesia?

Kiểm tra trọng lượng, độ tinh khiết, bất kỳ phí tay nghề nào và tổng giá, so sánh các người bán uy tín, và giữ lại hóa đơn cùng giấy chứng nhận nếu có.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for IDR, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

MalaysiaSingaporeÚc