Giá Vàng tại Hàn Quốc
Trang này trình bày giá vàng tại Hàn Quốc dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do đại lý, ngân hàng hay thợ kim hoàn Hàn Quốc báo. Thị trường vàng của Hàn Quốc kết hợp thỏi và tiền xu bán qua ngân hàng, trang sức tại cửa hàng bách hóa, và văn hóa đầu tư mạnh trong đó thỏi nhỏ được mua qua ngân hàng và đại lý chuyên biệt. Vàng cũng xuất hiện trong các lễ kỷ niệm truyền thống, bao gồm quà sinh nhật đầu tiên. Giá bằng won theo thị trường quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng won, trong khi giá bán lẻ cộng phí chênh lệch, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Tại Hàn Quốc, vàng thường được báo giá theo don, trong đó một don bằng 3,75 gam, cũng như theo gam và theo ounce troy. Báo giá theo don gần gấp bốn lần báo giá theo gam, vì vậy việc xác nhận đơn vị là thiết yếu trước khi so sánh giá.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Hàn Quốc
KRW 5,377,606 mỗi ounce troy ▲ +46,911.78 (+0.88%)
Gam KRW 172,894Kilôgam KRW 172,894,032Tola KRW 2,016,60222K mỗi gam KRW 158,486
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất KRW 5,398,543.52
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Hàn Quốc
KRW 5,377,606 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | KRW 5,377,606 |
| Gam | KRW 172,894 |
| Kilôgam | KRW 172,894,032 |
| Tola | KRW 2,016,602 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | KRW 172,894 |
| 22K | KRW 158,486 |
| 21K | KRW 151,282 |
| 18K | KRW 129,671 |
| 14K | KRW 100,855 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Hàn Quốc: tiền tệ, báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Hàn Quốc giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở mọi nơi khác: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chuẩn quốc tế duy nhất, quy đổi tại đây sang KRW.
Tiền tệ
Tiền tệ là đồng won Hàn Quốc (KRW), không có đơn vị nhỏ trong sử dụng hàng ngày. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được quy đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại cho KRW; tỷ giá quy đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, mới là thứ làm thay đổi các con số ở đây khi tỷ giá biến động.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chuẩn quốc tế được báo giá theo ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Hàn Quốc thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số theo ounce, theo gam và theo kilô ở trên đều là cùng một giá đã quy đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tiền xu quốc gia
Không có đồng tiền xu quốc gia nào được nêu trên trang này cho Hàn Quốc. Dù đại lý có sẵn đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm mọi phí chênh lệch, trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Một don vàng tại Hàn Quốc là gì?
Một don bằng 3,75 gam, và các cửa hàng và ngân hàng Hàn Quốc thường báo giá thỏi nhỏ và trang sức theo don cũng như theo gam.
Người Hàn Quốc thường mua vàng đầu tư ở đâu?
Ngân hàng và đại lý vàng miếng chuyên nghiệp là con đường thông thường cho thỏi và tiền xu, trong khi trang sức đến từ các cửa hàng bách hóa và khu phố trang sức.
Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng won Hàn Quốc?
Giá tính bằng won phụ thuộc vào giá vàng quốc tế và tỷ giá won, vì vậy biến động tiền tệ có thể làm thay đổi con số địa phương một cách đáng kể.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Hàn Quốc?
Xác nhận đơn vị (don hoặc gam), độ tinh khiết, phí chênh lệch và tổng giá bao gồm thuế, và giữ lại biên lai cùng mọi giấy chứng nhận.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for KRW, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
