● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá Vàng tại Ả Rập Xê Út

Trang này đưa ra giá vàng tại Ả Rập Xê Út dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn mang tính chỉ dẫn, không phải giá do cửa hàng chợ vàng hay đại lý đưa ra. Giá cửa hàng có thể khác nhau vì tay nghề, thuế, phí chênh lệch và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Ả Rập Xê Út, vàng thường được báo giá theo gam, trong khi vàng thỏi và món đầu tư cũng có thể được báo theo ounce troy.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Ả Rập Xê Út

SAR 15,217.50 mỗi ounce troy ▲ +132.75 (+0.88%)

Gam SAR 489.25Kilôgam SAR 489,253.99Tola SAR 5,706.5622K mỗi gam SAR 448.48

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất SAR 15,276.75

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Ả Rập Xê Út

SAR 15,217.50 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troySAR 15,217.50
GamSAR 489.25
KilôgamSAR 489,253.99
TolaSAR 5,706.56
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KSAR 489.25
22KSAR 448.48
21KSAR 428.10
18KSAR 366.94
14KSAR 285.40

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Ả Rập Xê Út: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Ả Rập Xê Út giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang SAR.

Tiền tệ

The currency is the Saudi riyal (SAR), divided into 100 halalas. Prices on this page are the international spot price converted at the current market exchange rate for SAR; the conversion rate, not a local dealer board, is what moves the figures here when exchange rates move.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Ả Rập Xê Út thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Ả Rập Xê Út. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cửa hàng chợ vàng báo giá khác với trang này?

Giá cửa hàng bao gồm chi phí làm ra món đồ, biên lợi nhuận của đại lý và bất kỳ thuế áp dụng nào, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.

Giá vàng tính bằng riyal có biến động theo thị trường quốc tế không?

Có, con số bằng riyal trên trang này theo giá giao ngay quốc tế và tỷ giá hối đoái hiện hành, vì vậy nó thay đổi khi các thị trường đó biến động.

Trang sức có được định giá giống như thỏi vàng không?

Không, trang sức thường mang thêm phí tay nghề, trong khi thỏi thường được định giá gần hơn với giá trị kim loại cộng phí chênh lệch của đại lý.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Ả Rập Xê Út?

Xác nhận trọng lượng, độ tinh khiết, phí tay nghề và tổng giá bằng văn bản, và so sánh vài cửa hàng uy tín trước khi quyết định.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for SAR, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtPakistanẤn Độ