● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá Vàng tại Ấn Độ

Trang này trình bày giá vàng tại Ấn Độ dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn do từng người bán ấn định riêng. Giá cửa hàng có thể cao hơn hay thấp hơn vì phí gia công, thuế, phí chênh lệch và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Ấn Độ, vàng thường được báo giá theo gam và theo tola, với tola vẫn là đơn vị truyền thống quen thuộc bên cạnh gam.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Ấn Độ

INR 386,601.81 mỗi ounce troy ▲ +3,372.54 (+0.88%)

Gam INR 12,429.54Kilôgam INR 12,429,536.78Tola INR 144,975.6822K mỗi gam INR 11,393.74

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất INR 388,107.06

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Ấn Độ

INR 386,601.81 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyINR 386,601.81
GamINR 12,429.54
KilôgamINR 12,429,536.78
TolaINR 144,975.68
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KINR 12,429.54
22KINR 11,393.74
21KINR 10,875.84
18KINR 9,322.15
14KINR 7,250.56

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Ấn Độ: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Ấn Độ giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang INR.

Tiền tệ

The currency is the Indian rupee (INR), divided into 100 paise. Prices on this page are the international spot price converted at the current market exchange rate for INR; the conversion rate, not a local dealer board, is what moves the figures here when exchange rates move.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Ấn Độ thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tại các thị trường Nam Á, vàng cũng được báo giá rộng rãi theo tola (11,6638 gam); con số tola ở trên dùng phép chuyển đổi chính xác đó, vì vậy báo giá theo tola và báo giá theo gam từ cùng một giá giao ngay sẽ khớp nhau khi trọng lượng đã được tính đến.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Ấn Độ. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tỷ giá của thợ kim hoàn địa phương của tôi khác với trang này?

Trang này phản ánh giá giao ngay quốc tế đã chuyển đổi, trong khi thợ kim hoàn cộng phí gia công, thuế và biên lợi nhuận, và có thể cập nhật tỷ giá trên bảng của họ vào các thời điểm khác nhau trong ngày.

Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng rupee Ấn Độ?

Giá bằng rupee theo thị trường vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng rupee so với các tiền tệ chính, vì vậy nó có thể biến động ngay cả khi giá bằng đô la ổn định.

Sự khác biệt giữa mua trang sức và mua tiền xu hay thỏi là gì?

Trang sức thường mang phí gia công và chi phí thiết kế, trong khi tiền xu và thỏi thường được định giá gần hơn với giá trị kim loại cộng phí chênh lệch nhỏ hơn của đại lý.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Ấn Độ?

Xác nhận trọng lượng tính bằng gam, độ tinh khiết, phí gia công và tổng số tiền phải trả, và yêu cầu hóa đơn chi tiết thể hiện từng khoản riêng biệt.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for INR, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

PakistanBangladeshCác Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất