Giá vàng thế giới
XAU giao ngay · mỗi ounce troy
USD 4,059.00 mỗi ounce troy ▲ +35.40 (+0.88%)
Gam USD 130.50Kilôgam USD 130,499.88Tola USD 1,522.1322K mỗi gam USD 119.62
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất USD 4,073.80
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T17:55:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Giá trị tương đương giao ngay vàng quốc tế trực tiếp trên khắp thế giới. Các con số quốc gia là giá giao ngay được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường — không phải giá của thợ kim hoàn địa phương hoặc cửa hàng.
Vàng theo các loại tiền tệ chính
| Tiền tệ | Vàng mỗi ounce troy | Biểu đồ |
|---|---|---|
| USD | 4,059.00 USD | Biểu đồ |
| EUR | 3,628.48 EUR | Biểu đồ |
| GBP | 3,041.12 GBP | Biểu đồ |
| INR | 386,697.08 INR | Biểu đồ |
| PKR | 1,123,588.07 PKR | Biểu đồ |
| SAR | 15,221.25 SAR | Biểu đồ |
| AED | 14,906.68 AED | Biểu đồ |
| CAD | 5,689.06 CAD | Biểu đồ |
| AUD | 5,782.33 AUD | Biểu đồ |
| CHF | 3,357.06 CHF | Biểu đồ |
| CNY | 27,129.35 CNY | Biểu đồ |
| JPY | 639,038.34 JPY | Biểu đồ |
| TRY | 202,096.86 TRY | Biểu đồ |
| SGD | 5,198.47 SGD | Biểu đồ |
| MYR | 16,590.42 MYR | Biểu đồ |
| BDT | 502,619.05 BDT | Biểu đồ |
| IDR | 73,666,000.02 IDR | Biểu đồ |
| ZAR | 67,523.58 ZAR | Biểu đồ |
| BRL | 22,047.95 BRL | Biểu đồ |
| MXN | 75,461.95 MXN | Biểu đồ |
Giá vàng theo quốc gia
Châu Mỹ
Châu Âu
- Vương quốc Anh (GBP)
- Đức (EUR)
- Pháp (EUR)
- Ý (EUR)
- Thụy Sĩ (CHF)
- Tây Ban Nha (EUR)
- Hà Lan (EUR)
- Ba Lan (PLN)
- Na Uy (NOK)
- Thụy Điển (SEK)
- Đan Mạch (DKK)
Trung Đông & Châu Phi
- Ả Rập Xê Út (SAR)
- Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (AED)
- Qatar (QAR)
- Kuwait (KWD)
- Bahrain (BHD)
- Oman (OMR)
- Ai Cập (EGP)
- Nam Phi (ZAR)
- Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
Châu Á-Thái Bình Dương
- Ấn Độ (INR)
- Pakistan (PKR)
- Trung Quốc (CNY)
- Nhật Bản (JPY)
- Singapore (SGD)
- Malaysia (MYR)
- Indonesia (IDR)
- Bangladesh (BDT)
- Thái Lan (THB)
- Việt Nam (VND)
- Philippines (PHP)
- Hàn Quốc (KRW)
- Úc (AUD)
- New Zealand (NZD)
Sources: Live market quote (spot, quote time 2026-10-27T17:55:24Z) and Market exchange rates (FX).
