● TRỰC TIẾP XAU USD 4,059.00 / ozGam USD 130.50Tola USD 1,522.1324K / gam USD 130.5022K / gam USD 119.62

Giá vàng thế giới

XAU giao ngay · mỗi ounce troy

USD 4,059.00 mỗi ounce troy ▲ +35.40 (+0.88%)

Gam USD 130.50Kilôgam USD 130,499.88Tola USD 1,522.1322K mỗi gam USD 119.62

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất USD 4,073.80

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T17:55:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Giá trị tương đương giao ngay vàng quốc tế trực tiếp trên khắp thế giới. Các con số quốc gia là giá giao ngay được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường — không phải giá của thợ kim hoàn địa phương hoặc cửa hàng.

Vàng theo các loại tiền tệ chính

Tiền tệVàng mỗi ounce troyBiểu đồ
USD4,059.00 USDBiểu đồ
EUR3,628.48 EURBiểu đồ
GBP3,041.12 GBPBiểu đồ
INR386,697.08 INRBiểu đồ
PKR1,123,588.07 PKRBiểu đồ
SAR15,221.25 SARBiểu đồ
AED14,906.68 AEDBiểu đồ
CAD5,689.06 CADBiểu đồ
AUD5,782.33 AUDBiểu đồ
CHF3,357.06 CHFBiểu đồ
CNY27,129.35 CNYBiểu đồ
JPY639,038.34 JPYBiểu đồ
TRY202,096.86 TRYBiểu đồ
SGD5,198.47 SGDBiểu đồ
MYR16,590.42 MYRBiểu đồ
BDT502,619.05 BDTBiểu đồ
IDR73,666,000.02 IDRBiểu đồ
ZAR67,523.58 ZARBiểu đồ
BRL22,047.95 BRLBiểu đồ
MXN75,461.95 MXNBiểu đồ

Giá vàng theo quốc gia

Châu Mỹ

Châu Âu

Trung Đông & Châu Phi

Châu Á-Thái Bình Dương

Sources: Live market quote (spot, quote time 2026-10-27T17:55:24Z) and Market exchange rates (FX).