● TRỰC TIẾP XAU USD 4,061.80 / ozGam USD 130.59Tola USD 1,523.1824K / gam USD 130.5922K / gam USD 119.71

Trang chủ › Biểu đồ giá vàng theo tiền tệ › INR

XAU giao ngay · mỗi ounce troy

INR 386,963.84 mỗi ounce troy ▲ +3,667.86 (+0.95%)

Gam INR 12,441.18Kilôgam INR 12,441,176.22Tola INR 145,111.4422K mỗi gam INR 11,404.41

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất INR 388,040.38

Biểu Đồ Giá Vàng bằng Rupee Ấn Độ (INR)

Ấn Độ là một trong những quốc gia tiêu thụ vàng lớn nhất thế giới, nơi vàng được mua cho đám cưới, lễ hội và tiết kiệm gia đình nhiều như để đầu tư. Giá ở đây được hiển thị theo ounce troy, gam, kilôgam và tola, vì người mua Ấn Độ thường nghĩ theo gam và tola chứ không chỉ theo ounce.

Giá vàng hiện tại bằng INR

Đơn vịGiá (INR)
Ounce troy₹ 386,963.84
Gam₹ 12,441.18
Kilôgam₹ 12,441,176.22
Tola₹ 145,111.44

International spot equivalent: USD spot $4,061.80 per troy ounce × today’s rate 95.269051 INR per USD. Source: Live market quote; FX: open exchange-rate data (updated Tue, 27 Oct 2026 00:02:31 +0000). This is a converted reference, not a local dealer price; shop prices add premiums, taxes and margins.

Biểu đồ tương tác

Dùng bộ chọn tiền tệ để chuyển sang một biểu đồ tiền tệ khác; bộ chọn đơn vị sẽ quy đổi biểu đồ này ngay tại chỗ. Các giá trị lịch sử được quy đổi theo tỷ giá hôm nay — biến động tỷ giá hối đoái trong lịch sử không được phản ánh.

Đang tải biểu đồ…

Nguồn: Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng kỳ hạn COMEX (GC=F), hiển thị qua điểm cuối lịch sử của Gold Updates. Đây là dữ liệu kỳ hạn, không phải giao ngay.

Giá đóng cửa hàng ngày trong khoảng này

NgàyGiá đóng cửa

Giá đóng cửa hàng tháng (giá đóng cửa cuối cùng của mỗi tháng trong khoảng này)

ThángGiá đóng cửa

Các bảng hiển thị cùng các điểm như biểu đồ, đã quy đổi như ghi nhãn. Đối với khoảng dài, bảng hàng ngày được phân trang (50 hàng mỗi trang); bảng hàng tháng gộp mỗi tháng thành giá đóng cửa cuối cùng có sẵn của tháng đó.

Hiệu suất (cơ sở USD)

Hiệu suất dưới đây được tính trên chuỗi hợp đồng tương lai COMEX bằng USD và được gắn nhãn như vậy, để có thể so sánh trên tất cả các trang tiền tệ. Hiệu suất quy đổi theo tiền tệ cũng sẽ phản ánh biến động tỷ giá hối đoái và không được hiển thị ở đây.

KỳGiá đóng cửa tham chiếuGiá đóng cửa mới nhấtThay đổi (USD)Thay đổi (%)
30 ngày$4,321.20 (25 Sep 2026)$4,076.90 (27 Oct 2026)$-244.30-5.65%
6 tháng$4,693.70 (27 Apr 2026)$4,076.90 (27 Oct 2026)$-616.80-13.14%
1 năm$4,019.70 (27 Oct 2025)$4,076.90 (27 Oct 2026)+$57.20+1.42%
5 năm$1,798.80 (27 Oct 2021)$4,076.90 (27 Oct 2026)+$2,278.10+126.65%
10 năm$1,271.50 (1 thg 10 2016)$4,076.90 (27 Oct 2026)+$2,805.40+220.64%

Computed from real COMEX gold futures (GC=F) closes only. Reference point = last available close on or before the target date (daily series for periods up to 5 years; maximum-history series, monthly-spaced points, for 10 and 20 years). Amounts (USD) and percentages (%) are shown in separate columns. Latest close: $4,076.90 on 27 Oct 2026.

Nguồn

History: COMEX gold futures (GC=F) daily closes — futures, not spot. Spot: Live market quote. FX: open exchange-rate data (USD base). Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Thêm biểu đồ tiền tệ

USDEURGBPINRPKRSARAEDCADAUDCHFCNYJPYTRYSGDMYRBDTIDRZARBRLMXN

Lịch sử giá vàng · Hiệu suất vàng · Tất cả biểu đồ tiền tệ

Gold Updates — gold price reference. Charts show COMEX gold futures (GC=F), not spot. Spot quotes and currency conversions are indicative references, not dealer prices.