● TRỰC TIẾP XAU USD 4,007.40 / ozGam USD 128.84Tola USD 1,502.7724K / gam USD 128.8422K / gam USD 118.10

Trang chủ › Biểu đồ giá vàng theo tiền tệ › ZAR

XAU giao ngay · mỗi ounce troy

ZAR 66,517.98 mỗi ounce troy ▼ -240.68 (-0.36%)

Gam ZAR 2,138.60Kilôgam ZAR 2,138,602.76Tola ZAR 24,944.2422K mỗi gam ZAR 1,960.39

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất ZAR 66,893.12

Biểu Đồ Giá Vàng bằng Rand Nam Phi (ZAR)

Lịch sử khai thác vàng của Nam Phi rất sâu sắc, và đồng rand là một trong những loại tiền tệ quan trọng biến động mạnh hơn, khiến biểu đồ vàng bằng rand đặc biệt sôi động. Người mua địa phương nên kỳ vọng giá rand sẽ biến động theo cả tin tức tiền tệ lẫn tin tức vàng.

Giá vàng hiện tại bằng ZAR

Đơn vịGiá (ZAR)
Ounce troyR 66,517.98
GamR 2,138.60
KilôgamR 2,138,602.76
TolaR 24,944.24

International spot equivalent: USD spot $4,007.40 per troy ounce × today’s rate 16.598788 ZAR per USD. Source: Live market quote; FX: open exchange-rate data (updated Mon, 26 Oct 2026 00:02:31 +0000). This is a converted reference, not a local dealer price; shop prices add premiums, taxes and margins.

Biểu đồ tương tác

Dùng bộ chọn tiền tệ để chuyển sang một biểu đồ tiền tệ khác; bộ chọn đơn vị sẽ quy đổi biểu đồ này ngay tại chỗ. Các giá trị lịch sử được quy đổi theo tỷ giá hôm nay — biến động tỷ giá hối đoái trong lịch sử không được phản ánh.

Đang tải biểu đồ…

Nguồn: Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng kỳ hạn COMEX (GC=F), hiển thị qua điểm cuối lịch sử của Gold Updates. Đây là dữ liệu kỳ hạn, không phải giao ngay.

Giá đóng cửa hàng ngày trong khoảng này

NgàyGiá đóng cửa

Giá đóng cửa hàng tháng (giá đóng cửa cuối cùng của mỗi tháng trong khoảng này)

ThángGiá đóng cửa

Các bảng hiển thị cùng các điểm như biểu đồ, đã quy đổi như ghi nhãn. Đối với khoảng dài, bảng hàng ngày được phân trang (50 hàng mỗi trang); bảng hàng tháng gộp mỗi tháng thành giá đóng cửa cuối cùng có sẵn của tháng đó.

Hiệu suất (cơ sở USD)

Hiệu suất dưới đây được tính trên chuỗi hợp đồng tương lai COMEX bằng USD và được gắn nhãn như vậy, để có thể so sánh trên tất cả các trang tiền tệ. Hiệu suất quy đổi theo tiền tệ cũng sẽ phản ánh biến động tỷ giá hối đoái và không được hiển thị ở đây.

KỳGiá đóng cửa tham chiếuGiá đóng cửa mới nhấtThay đổi (USD)Thay đổi (%)
30 ngày$4,321.20 (25 Sep 2026)$4,023.90 (27 Oct 2026)$-297.30-6.88%
6 tháng$4,693.70 (27 Apr 2026)$4,023.90 (27 Oct 2026)$-669.80-14.27%
1 năm$4,019.70 (27 Oct 2025)$4,023.90 (27 Oct 2026)+$4.20+0.10%
5 năm$1,798.80 (27 Oct 2021)$4,023.90 (27 Oct 2026)+$2,225.10+123.70%
10 năm$1,271.50 (1 thg 10 2016)$4,023.90 (27 Oct 2026)+$2,752.40+216.47%

Computed from real COMEX gold futures (GC=F) closes only. Reference point = last available close on or before the target date (daily series for periods up to 5 years; maximum-history series, monthly-spaced points, for 10 and 20 years). Amounts (USD) and percentages (%) are shown in separate columns. Latest close: $4,023.90 on 27 Oct 2026.

Nguồn

History: COMEX gold futures (GC=F) daily closes — futures, not spot. Spot: Live market quote. FX: open exchange-rate data (USD base). Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Thêm biểu đồ tiền tệ

USDEURGBPINRPKRSARAEDCADAUDCHFCNYJPYTRYSGDMYRBDTIDRZARBRLMXN

Lịch sử giá vàng · Hiệu suất vàng · Tất cả biểu đồ tiền tệ

Gold Updates — gold price reference. Charts show COMEX gold futures (GC=F), not spot. Spot quotes and currency conversions are indicative references, not dealer prices.