Trang chủ › Biểu đồ giá vàng theo tiền tệ › BRL
XAU giao ngay · mỗi ounce troy
BRL 22,069.68 mỗi ounce troy ▲ +209.13 (+0.95%)
Gam BRL 709.56Kilôgam BRL 709,556.55Tola BRL 8,276.1322K mỗi gam BRL 650.43
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất BRL 22,124.54
Biểu Đồ Giá Vàng bằng Real Brazil (BRL)
Brazil kết hợp một thị trường trang sức đáng kể với nhu cầu đầu tư ngày càng tăng đối với thỏi và tiền xu, tất cả đều được định giá bằng real. Biểu đồ real cho thấy chuẩn quốc tế qua lăng kính của một loại tiền tệ có thể biến động mạnh so với đô la.
Giá vàng hiện tại bằng BRL
| Đơn vị | Giá (BRL) |
|---|---|
| Ounce troy | R$ 22,069.68 |
| Gam | R$ 709.56 |
| Kilôgam | R$ 709,556.55 |
| Tola | R$ 8,276.13 |
International spot equivalent: USD spot $4,063.00 per troy ounce × today’s rate 5.431867 BRL per USD. Source: Live market quote; FX: open exchange-rate data (updated Tue, 27 Oct 2026 00:02:31 +0000). This is a converted reference, not a local dealer price; shop prices add premiums, taxes and margins.
Biểu đồ tương tác
Dùng bộ chọn tiền tệ để chuyển sang một biểu đồ tiền tệ khác; bộ chọn đơn vị sẽ quy đổi biểu đồ này ngay tại chỗ. Các giá trị lịch sử được quy đổi theo tỷ giá hôm nay — biến động tỷ giá hối đoái trong lịch sử không được phản ánh.
Nguồn: Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng kỳ hạn COMEX (GC=F), hiển thị qua điểm cuối lịch sử của Gold Updates. Đây là dữ liệu kỳ hạn, không phải giao ngay.
Giá đóng cửa hàng ngày trong khoảng này
| Ngày | Giá đóng cửa |
|---|
Giá đóng cửa hàng tháng (giá đóng cửa cuối cùng của mỗi tháng trong khoảng này)
| Tháng | Giá đóng cửa |
|---|
Các bảng hiển thị cùng các điểm như biểu đồ, đã quy đổi như ghi nhãn. Đối với khoảng dài, bảng hàng ngày được phân trang (50 hàng mỗi trang); bảng hàng tháng gộp mỗi tháng thành giá đóng cửa cuối cùng có sẵn của tháng đó.
Hiệu suất (cơ sở USD)
Hiệu suất dưới đây được tính trên chuỗi hợp đồng tương lai COMEX bằng USD và được gắn nhãn như vậy, để có thể so sánh trên tất cả các trang tiền tệ. Hiệu suất quy đổi theo tiền tệ cũng sẽ phản ánh biến động tỷ giá hối đoái và không được hiển thị ở đây.
| Kỳ | Giá đóng cửa tham chiếu | Giá đóng cửa mới nhất | Thay đổi (USD) | Thay đổi (%) |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày | $4,321.20 (25 Sep 2026) | $4,076.90 (27 Oct 2026) | $-244.30 | -5.65% |
| 6 tháng | $4,693.70 (27 Apr 2026) | $4,076.90 (27 Oct 2026) | $-616.80 | -13.14% |
| 1 năm | $4,019.70 (27 Oct 2025) | $4,076.90 (27 Oct 2026) | +$57.20 | +1.42% |
| 5 năm | $1,798.80 (27 Oct 2021) | $4,076.90 (27 Oct 2026) | +$2,278.10 | +126.65% |
| 10 năm | $1,271.50 (1 thg 10 2016) | $4,076.90 (27 Oct 2026) | +$2,805.40 | +220.64% |
Computed from real COMEX gold futures (GC=F) closes only. Reference point = last available close on or before the target date (daily series for periods up to 5 years; maximum-history series, monthly-spaced points, for 10 and 20 years). Amounts (USD) and percentages (%) are shown in separate columns. Latest close: $4,076.90 on 27 Oct 2026.
Nguồn
History: COMEX gold futures (GC=F) daily closes — futures, not spot. Spot: Live market quote. FX: open exchange-rate data (USD base). Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
