Trang chủ › Biểu đồ giá vàng theo tiền tệ
XAU giao ngay · mỗi ounce troy
USD 4,058.00 mỗi ounce troy ▲ +38.70 (+0.96%)
Gam USD 130.47Kilôgam USD 130,467.73Tola USD 1,521.7522K mỗi gam USD 119.60
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất USD 4,073.80
Biểu đồ giá vàng theo tiền tệ
Một chuẩn, hai mươi loại tiền tệ. Mỗi biểu đồ dưới đây quy đổi giá vàng quốc tế theo tỷ giá hối đoái hôm nay, để bạn có thể thấy cùng một thị trường bằng loại tiền tệ mà bạn thực sự chi tiêu. Các biểu đồ lịch sử quy đổi toàn bộ chuỗi theo tỷ giá hôm nay — biến động tỷ giá hối đoái trong lịch sử không được phản ánh.
Tất cả biểu đồ tiền tệ
Gold price chart in United States Dollar (USD)
$ 4,058.00 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Euro (EUR)
€ 3,627.59 per troy ounce (spot equivalent)
Biểu đồ giá vàng bằng bảng Anh (GBP)
£ 3,040.37 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Indian Rupee (INR)
₹ 386,601.81 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Pakistani Rupee (PKR)
Rs 1,123,311.25 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Saudi Riyal (SAR)
ر.س 15,217.50 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in UAE Dirham (AED)
د.إ 14,903.01 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Canadian Dollar (CAD)
$ 5,687.66 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Australian Dollar (AUD)
$ 5,780.91 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Swiss Franc (CHF)
CHF 3,356.24 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Chinese Yuan (CNY)
¥ 27,122.66 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Japanese Yen (JPY)
¥ 638,881 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Turkish Lira (TRY)
₺ 202,047.07 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Singapore Dollar (SGD)
$ 5,197.19 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Malaysian Ringgit (MYR)
RM 16,586.33 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Bangladeshi Taka (BDT)
৳ 502,495.22 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Indonesian Rupiah (IDR)
Rp 73,647,851 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in South African Rand (ZAR)
R 67,506.94 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Brazilian Real (BRL)
R$ 22,042.52 per troy ounce (spot equivalent)
Gold price chart in Mexican Peso (MXN)
$ 75,443.36 per troy ounce (spot equivalent)
Biểu đồ tương tác (USD)
Nguồn: Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng kỳ hạn COMEX (GC=F), hiển thị qua điểm cuối lịch sử của Gold Updates. Đây là dữ liệu kỳ hạn, không phải giao ngay.
Giá đóng cửa hàng ngày trong khoảng này
| Ngày | Giá đóng cửa |
|---|
Giá đóng cửa hàng tháng (giá đóng cửa cuối cùng của mỗi tháng trong khoảng này)
| Tháng | Giá đóng cửa |
|---|
Các bảng hiển thị cùng các điểm như biểu đồ, đã quy đổi như ghi nhãn. Đối với khoảng dài, bảng hàng ngày được phân trang (50 hàng mỗi trang); bảng hàng tháng gộp mỗi tháng thành giá đóng cửa cuối cùng có sẵn của tháng đó.
Nguồn
Live spot: Live market quote (XAU). Exchange rates: open exchange-rate data (USD base). History: COMEX gold futures (GC=F) daily closes — futures, not spot. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
