● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá Vàng tại Singapore

Trang này trình bày giá vàng tại Singapore dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do đại lý, thợ kim hoàn hay cửa hàng vàng thỏi Singapore báo. Giá bán lẻ có thể khác vì phí chênh lệch, thuế, chi phí giao hàng và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Singapore, vàng thường được báo giá theo gam cho trang sức và theo ounce troy cho thỏi và tiền xu đầu tư.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Singapore

SGD 5,197.19 mỗi ounce troy ▲ +45.34 (+0.88%)

Gam SGD 167.09Kilôgam SGD 167,093.41Tola SGD 1,948.9422K mỗi gam SGD 153.17

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất SGD 5,217.42

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Singapore

SGD 5,197.19 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troySGD 5,197.19
GamSGD 167.09
KilôgamSGD 167,093.41
TolaSGD 1,948.94
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KSGD 167.09
22KSGD 153.17
21KSGD 146.21
18KSGD 125.32
14KSGD 97.47

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Singapore: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Singapore giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang SGD.

Tiền tệ

Tiền tệ là đô la Singapore (SGD), được chia thành 100 xu. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho SGD; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Singapore thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Singapore. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá của đại lý Singapore khác với trang này?

Đại lý cộng phí chênh lệch, chi phí lưu trữ hay giao hàng và biên lợi nhuận vào giá trị kim loại, trong khi trang này hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay trước những khoản cộng thêm đó.

Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng đô la Singapore?

Giá bằng đô la Singapore theo thị trường vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái, vì vậy nó có thể biến động trong ngày khi thị trường thay đổi.

Tôi nên mua thỏi hay tiền xu?

Thỏi thường được định giá gần hơn với giá trị kim loại, trong khi tiền xu có thể mang phí chênh lệch cao hơn, vì vậy lựa chọn tốt hơn phụ thuộc vào ngân sách, kế hoạch lưu trữ và sở thích của bạn.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Singapore?

So sánh tổng giá từ các đại lý uy tín, xác nhận trọng lượng và độ tinh khiết, và kiểm tra điều khoản giao hàng, lưu trữ và mua lại khi liên quan.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for SGD, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

MalaysiaÚcTrung Quốc