● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá Vàng tại Nam Phi

Trang này trình bày giá vàng tại Nam Phi dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là tài liệu tham khảo chung, không phải giá do đại lý, thợ kim hoàn hay ngân hàng Nam Phi báo. Giá bán lẻ có thể khác vì phí chênh lệch, thuế, chi phí giao hàng và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Nam Phi, vàng thường được báo giá mỗi ounce troy cho sản phẩm đầu tư và mỗi gam cho trang sức và mặt hàng nhỏ hơn.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Nam Phi

ZAR 67,506.94 mỗi ounce troy ▲ +588.90 (+0.88%)

Gam ZAR 2,170.40Kilôgam ZAR 2,170,398.66Tola ZAR 25,315.1022K mỗi gam ZAR 1,989.53

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất ZAR 67,769.79

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Nam Phi

ZAR 67,506.94 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyZAR 67,506.94
GamZAR 2,170.40
KilôgamZAR 2,170,398.66
TolaZAR 25,315.10
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KZAR 2,170.40
22KZAR 1,989.53
21KZAR 1,899.10
18KZAR 1,627.80
14KZAR 1,266.07

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Nam Phi: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Nam Phi giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang ZAR.

Tiền tệ

Tiền tệ là rand Nam Phi (ZAR), được chia thành 100 xu. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho ZAR; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Nam Phi thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

The best-known national bullion coin is the Krugerrand: a 22-karat coin whose 1 oz size contains one troy ounce of pure gold, first issued in 1967. Coin prices in shops still follow weight and purity first; a design premium, where a dealer charges one, sits on top of the metal value.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá của đại lý Nam Phi khác với trang này?

Đại lý cộng phí chênh lệch, chi phí giao hàng hay lưu trữ, thuế áp dụng và biên lợi nhuận, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay.

Điều gì ảnh hưởng đến giá vàng tính bằng rand Nam Phi?

Giá bằng rand phụ thuộc vào giá vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng rand, vì vậy biến động tiền tệ có thể có tác động rõ rệt đến con số địa phương.

Thỏi lớn hơn có rẻ hơn theo gam so với tiền xu nhỏ không?

Thường thì phí chênh lệch theo gam thấp hơn trên thỏi lớn hơn, nhưng tổng chi phí cao hơn, vì vậy người mua thường cân bằng phí chênh lệch với ngân sách và tính dễ bán lại.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Nam Phi?

So sánh tổng chi phí từ các đại lý uy tín, xác nhận trọng lượng và độ tinh khiết, và kiểm tra chi tiết giao hàng, lưu trữ và xác thực trước khi thanh toán.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for ZAR, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

Vương quốc AnhÚcCanada