● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá Vàng tại Nhật Bản

Trang này hiển thị giá vàng tại Nhật Bản được chuyển đổi từ giá giao ngay quốc tế theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là tài liệu tham khảo mang tính chỉ dẫn, không phải giá do đại lý, thợ kim hoàn hay cửa hàng Nhật Bản báo. Giá bán lẻ có thể khác vì phí chênh lệch, thuế, chi phí giao hàng và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Nhật Bản, vàng thường được báo giá theo gam, cho cả trang sức và sản phẩm đầu tư.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Nhật Bản

JPY 638,881 mỗi ounce troy ▲ +5,573.31 (+0.88%)

Gam JPY 20,540Kilôgam JPY 20,540,498Tola JPY 239,58022K mỗi gam JPY 18,829

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất JPY 641,368.42

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Nhật Bản

JPY 638,881 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyJPY 638,881
GamJPY 20,540
KilôgamJPY 20,540,498
TolaJPY 239,580
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KJPY 20,540
22KJPY 18,829
21KJPY 17,973
18KJPY 15,405
14KJPY 11,982

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Nhật Bản: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Nhật Bản giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang JPY.

Tiền tệ

Tiền tệ là yên Nhật (JPY), không có đơn vị nhỏ trong sử dụng hàng ngày. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho JPY; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Nhật Bản thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Nhật Bản. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá của đại lý Nhật Bản khác với trang này?

Đại lý cộng phí chênh lệch, chi phí xử lý và giao hàng, thuế áp dụng và biên lợi nhuận, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.

Điều gì thúc đẩy giá vàng tính bằng yên Nhật?

Giá bằng yên theo thị trường vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng yên, vì vậy nó biến động khi một trong hai yếu tố thay đổi.

Trang sức có được định giá khác với thỏi vàng tại Nhật Bản không?

Có, trang sức bao gồm chi phí thiết kế và tay nghề, trong khi thỏi thường được định giá gần hơn với giá trị kim loại cộng phí chênh lệch của đại lý.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Nhật Bản?

Xác nhận trọng lượng, độ tinh khiết và tổng giá bao gồm bất kỳ thuế hay phí giao hàng nào, và so sánh các đại lý uy tín trước khi mua.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for JPY, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

Trung QuốcSingaporeÚc