Giá Vàng tại Na Uy
Trang này trình bày giá vàng tại Na Uy dưới dạng giá trị tương đương giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Đây là hướng dẫn chung, không phải giá do đại lý, thợ kim hoàn hay ngân hàng Na Uy báo. Thị trường vàng của Na Uy nhỏ và dẫn dắt bởi đầu tư: người mua thường mua thỏi và tiền xu qua đại lý chuyên biệt và ngân hàng thay vì qua nghề trang sức lớn, và giá bằng krone nhạy cảm bất thường với biến động tiền tệ vì đồng krone thường mạnh lên hay yếu đi cùng giá dầu và khẩu vị rủi ro toàn cầu. Giá bán lẻ cộng phí chênh lệch, thuế, chi phí giao hàng và biên lợi nhuận của đại lý.
Tại Na Uy, vàng thường được báo giá theo gam cho mặt hàng nhỏ hơn và theo ounce troy cho thỏi và tiền xu đầu tư. Trang sức được bán với nhiều cấp karat khác nhau, vì vậy xác nhận độ tinh khiết quan trọng không kém trọng lượng.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Na Uy
NOK 37,391.90 mỗi ounce troy ▲ +169.64 (+0.45%)
Gam NOK 1,202.18Kilôgam NOK 1,202,177.63Tola NOK 14,021.9622K mỗi gam NOK 1,102.00
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất NOK 37,527.06
Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.
Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Na Uy
NOK 37,391.90 mỗi ounce troy
| Đơn vị | Giá |
|---|---|
| Ounce troy | NOK 37,391.90 |
| Gam | NOK 1,202.18 |
| Kilôgam | NOK 1,202,177.63 |
| Tola | NOK 14,021.96 |
| Độ tinh khiết | Giá / gam |
|---|---|
| 24K | NOK 1,202.18 |
| 22K | NOK 1,102.00 |
| 21K | NOK 1,051.91 |
| 18K | NOK 901.63 |
| 14K | NOK 701.27 |
Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.
Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T00:37:17Z · Retrieved by Gold Updates at page load.
Lịch sử giá
Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
Tính giá trị vàng của bạn
Vàng tại Na Uy: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu
Bối cảnh thị trường
Người mua vàng tại Na Uy giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang NOK.
Tiền tệ
Tiền tệ là krone Na Uy (NOK), được chia thành 100 øre. Giá trên trang này là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại cho NOK; tỷ giá chuyển đổi, chứ không phải bảng giá của đại lý địa phương, là thứ làm các con số ở đây biến động khi tỷ giá hối đoái biến động.
Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào
Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Na Uy thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.
Tiền xu quốc gia
Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Na Uy. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao giá của đại lý Na Uy khác với trang này?
Đại lý cộng phí chênh lệch, chi phí giao hàng, thuế và biên lợi nhuận, trong khi trang này chỉ hiển thị giá trị tương đương giá giao ngay đã chuyển đổi.
Tại sao đồng krone làm giá vàng địa phương biến động nhiều đến vậy?
Đồng krone nhạy cảm với giá dầu và khẩu vị rủi ro, vì vậy biến động của nó so với đô la có thể làm thay đổi con số vàng địa phương ngay cả khi giá bằng đô la ổn định.
Người Na Uy thường mua vàng ở đâu?
Đại lý vàng thỏi chuyên biệt và ngân hàng là con đường thường thấy cho thỏi và tiền xu, vì Na Uy không có ngành trang sức vàng nội địa lớn.
Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Na Uy?
Xác nhận trọng lượng, độ tinh khiết, tổng giá bao gồm thuế và giao hàng, và điều khoản mua lại và lưu trữ của đại lý.
Phương pháp định giá
Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for NOK, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
