● TRỰC TIẾP XAU USD 4,058.00 / ozGam USD 130.47Tola USD 1,521.7524K / gam USD 130.4722K / gam USD 119.60

Giá Vàng tại Pakistan

Trang này hiển thị giá vàng tại Pakistan được chuyển đổi từ giá giao ngay quốc tế bằng tỷ giá hối đoái thị trường. Các con số này chỉ mang tính tham khảo chung và không phải là giá do thợ kim hoàn địa phương hay đại lý chợ sarafa báo. Giá thực tế tại cửa hàng có thể khác do phí chênh lệch, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Tại Pakistan, vàng theo truyền thống được báo giá theo tola, trong khi gam cũng được sử dụng rộng rãi, đặc biệt cho các món trang sức nhỏ hơn.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Pakistan

PKR 1,123,311.25 mỗi ounce troy ▲ +9,799.26 (+0.88%)

Gam PKR 36,115.30Kilôgam PKR 36,115,295.40Tola PKR 421,241.7222K mỗi gam PKR 33,105.69

COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất PKR 1,127,684.93

Cơ sở biến động trong ngày: COMEX gold futures (GC=F) — đây là biến động của hợp đồng tương lai, không phải biến động của riêng giá giao ngay.

Giá trị tương đương giá giao ngay XAU · Pakistan

PKR 1,123,311.25 mỗi ounce troy

Đơn vịGiá
Ounce troyPKR 1,123,311.25
GamPKR 36,115.30
KilôgamPKR 36,115,295.40
TolaPKR 421,241.72
Độ tinh khiếtGiá / gam
24KPKR 36,115.30
22KPKR 33,105.69
21KPKR 31,600.88
18KPKR 27,086.47
14KPKR 21,067.26

Các con số là giá giao ngay quốc tế được chuyển đổi theo tỷ giá hối đoái thị trường. Chúng không phải giá của thợ kim hoàn hay cửa hàng địa phương, vốn cộng thêm phí chênh lệch, phí gia công, thuế và biên lợi nhuận của đại lý.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T18:00:24Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Lịch sử giá

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Tính giá trị vàng của bạn

Vàng tại Pakistan: tiền tệ, cách báo giá và tiền xu

Bối cảnh thị trường

Người mua vàng tại Pakistan giao dịch trên cùng thị trường quốc tế như người mua ở khắp nơi: không có giá giao ngay địa phương riêng biệt. Điều khác biệt tại địa phương là tiền tệ, thuế, phí chênh lệch và phí cửa hàng — bản thân kim loại được định giá từ một chỉ số chuẩn quốc tế duy nhất, được chuyển đổi tại đây sang PKR.

Tiền tệ

The currency is the Pakistani rupee (PKR), divided into 100 paisa. Prices on this page are the international spot price converted at the current market exchange rate for PKR; the conversion rate, not a local dealer board, is what moves the figures here when exchange rates move.

Vàng được báo giá tại địa phương như thế nào

Chỉ số chuẩn quốc tế được báo giá mỗi ounce troy bằng đô la Mỹ. Các cửa hàng địa phương tại Pakistan thường báo giá theo gam cho trang sức và thỏi nhỏ; các con số mỗi ounce, mỗi gam và mỗi kilôgam ở trên đều là cùng một giá đã chuyển đổi, chỉ đơn vị thay đổi.

Tại các thị trường Nam Á, vàng cũng được báo giá rộng rãi theo tola (11,6638 gam); con số tola ở trên dùng phép chuyển đổi chính xác đó, vì vậy báo giá theo tola và báo giá theo gam từ cùng một giá giao ngay sẽ khớp nhau khi trọng lượng đã được tính đến.

Tiền xu quốc gia

Không có đồng xu vàng quốc gia nào được nêu trên trang này cho Pakistan. Dù đại lý dự trữ đồng xu hay thỏi nào, giá trị của nó trước hết theo trọng lượng và độ tinh khiết — hãy xác nhận cả hai, và tổng giá bao gồm bất kỳ phí chênh lệch nào, trước khi mua.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá chợ sarafa khác với trang này?

Các đại lý trên thị trường tự đặt giá dựa trên giá quốc tế, tỷ giá hối đoái và cung cầu địa phương, cộng với biên lợi nhuận và chi phí của riêng họ, vì vậy việc khác với giá giao ngay đã chuyển đổi là bình thường.

Điều gì làm thay đổi giá vàng tính bằng rupee Pakistan?

Các yếu tố chính là giá vàng quốc tế và tỷ giá hối đoái của đồng rupee, cùng với điều kiện nhu cầu địa phương.

Một tola tương đương bao nhiêu gam?

Một tola khoảng 11,66 gam, vì vậy giá mỗi tola có thể được chuyển đổi thành giá mỗi gam bằng cách chia cho con số đó, trước khi cộng thêm bất kỳ phí cửa hàng nào.

Tôi nên kiểm tra gì trước khi mua vàng tại Pakistan?

Kiểm tra trọng lượng, độ tinh khiết, phí gia công và tổng số tiền cuối cùng, so sánh giá từ nhiều thợ kim hoàn đáng tin cậy, và giữ lại hóa đơn hợp lệ.

Phương pháp định giá

Gold Updates takes one XAU spot quote in USD, converts it at the current market exchange rate for PKR, then derives grams (ounce / 31.1034768), kilograms (grams x 1000) and tolas (grams x 11.6638038). Purity multiplies by karat / 24, applied once. Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.

Các quốc gia liên quan

Ấn ĐộBangladeshẢ Rập Xê Út