Trang chủ › Biểu đồ giá vàng theo tiền tệ › BDT
XAU giao ngay · mỗi ounce troy
BDT 494,930.04 mỗi ounce troy ▼ -1,790.81 (-0.36%)
Gam BDT 15,912.37Kilôgam BDT 15,912,370.21Tola BDT 185,598.7622K mỗi gam BDT 14,586.34
COMEX gold futures (GC=F) · 30 lần đóng cửa hàng ngày gần nhất · Lần đóng cửa mới nhất BDT 497,721.24
Biểu Đồ Giá Vàng bằng Taka Bangladesh (BDT)
In Bangladesh gold is most often bought as jewellery for weddings and family occasions, and prices are quoted per gram and per tola. The taka chart below is a converted reference price; a jeweller’s final price will also include making charges and margins.
Current gold price in BDT
| Đơn vị | Price (BDT) |
|---|---|
| Ounce troy | ৳ 494,930.04 |
| Gam | ৳ 15,912.37 |
| Kilôgam | ৳ 15,912,370.21 |
| Tola | ৳ 185,598.76 |
International spot equivalent: USD spot $4,007.40 per troy ounce × today’s rate 123.504030 BDT per USD. Source: Live market quote; FX: open exchange-rate data (updated Mon, 26 Oct 2026 00:02:31 +0000). This is a converted reference, not a local dealer price; shop prices add premiums, taxes and margins.
Biểu đồ tương tác
Dùng bộ chọn tiền tệ để chuyển sang một biểu đồ tiền tệ khác; bộ chọn đơn vị sẽ quy đổi biểu đồ này ngay tại chỗ. Các giá trị lịch sử được quy đổi theo tỷ giá hôm nay — biến động tỷ giá hối đoái trong lịch sử không được phản ánh.
Nguồn: Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng kỳ hạn COMEX (GC=F), hiển thị qua điểm cuối lịch sử của Gold Updates. Đây là dữ liệu kỳ hạn, không phải giao ngay.
Giá đóng cửa hàng ngày trong khoảng này
| Ngày | Giá đóng cửa |
|---|
Giá đóng cửa hàng tháng (giá đóng cửa cuối cùng của mỗi tháng trong khoảng này)
| Tháng | Giá đóng cửa |
|---|
Các bảng hiển thị cùng các điểm như biểu đồ, đã quy đổi như ghi nhãn. Đối với khoảng dài, bảng hàng ngày được phân trang (50 hàng mỗi trang); bảng hàng tháng gộp mỗi tháng thành giá đóng cửa cuối cùng có sẵn của tháng đó.
Hiệu suất (cơ sở USD)
Hiệu suất dưới đây được tính trên chuỗi hợp đồng tương lai COMEX bằng USD và được gắn nhãn như vậy, để có thể so sánh trên tất cả các trang tiền tệ. Hiệu suất quy đổi theo tiền tệ cũng sẽ phản ánh biến động tỷ giá hối đoái và không được hiển thị ở đây.
| Kỳ | Giá đóng cửa tham chiếu | Giá đóng cửa mới nhất | Thay đổi (USD) | Thay đổi (%) |
|---|---|---|---|---|
| 30 ngày | $4,321.20 (25 Sep 2026) | $4,023.90 (27 Oct 2026) | $-297.30 | -6.88% |
| 6 tháng | $4,693.70 (27 Apr 2026) | $4,023.90 (27 Oct 2026) | $-669.80 | -14.27% |
| 1 năm | $4,019.70 (27 Oct 2025) | $4,023.90 (27 Oct 2026) | +$4.20 | +0.10% |
| 5 năm | $1,798.80 (27 Oct 2021) | $4,023.90 (27 Oct 2026) | +$2,225.10 | +123.70% |
| 10 năm | $1,271.50 (1 thg 10 2016) | $4,023.90 (27 Oct 2026) | +$2,752.40 | +216.47% |
Computed from real COMEX gold futures (GC=F) closes only. Reference point = last available close on or before the target date (daily series for periods up to 5 years; maximum-history series, monthly-spaced points, for 10 and 20 years). Amounts (USD) and percentages (%) are shown in separate columns. Latest close: $4,023.90 on 27 Oct 2026.
Nguồn
History: COMEX gold futures (GC=F) daily closes — futures, not spot. Spot: Live market quote. FX: open exchange-rate data (USD base). Full details: Nguồn dữ liệu & Phương pháp.
