● TRỰC TIẾP XAU USD 4,063.00 / ozGam USD 130.63Tola USD 1,523.6324K / gam USD 130.6322K / gam USD 119.74

Bộ Chuyển Đổi Trọng Lượng Vàng

Chuyển đổi trọng lượng vàng giữa ounce troy, gam, kilôgam, tola và grain. Bộ chuyển đổi này không cần giá trực tiếp.

Biểu đồ giá vàng

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Cách chuyển đổi hoạt động

  • Mọi đơn vị đều được chuyển đổi sang gam trước, rồi gam được chuyển đổi sang mỗi đơn vị đích.
  • Conversion constants: 1 troy ounce = 31.1034768 g; 1 kilogram = 1000 g; 1 tola = 11.6638038 g; 1 grain = 0.06479891 g.
  • Worked example: 1 troy ounce = 31.1034768 g; 10 tolas = 116.638038 g.