Cách so sánh giá vàng giữa các quốc gia
So sánh giá vàng giữa các quốc gia nghĩa là quy đổi tiền tệ, trọng lượng và độ tinh khiết về một cơ sở chung, sau đó tính đến thuế và chi phí địa phương. Hướng dẫn này trình bày một phương pháp công bằng.
Tại Sao Giá Tiêu Đề Không Thể So Sánh Được
Một mức giá vàng được đưa ra ở một quốc gia không thể so sánh trực tiếp với một mức giá ở một quốc gia khác, vì hai báo giá có thể khác nhau về tiền tệ, đơn vị trọng lượng, độ tinh khiết và thuế bao gồm. Một mức giá mỗi gam cho vàng 22 karat tính bằng một loại tiền tệ và một mức giá mỗi ounce cho vàng 18 karat tính bằng một loại tiền tệ khác đơn giản là các phép đo khác nhau, và việc so sánh chúng một cách thô sẽ không cho bạn biết gì.
So sánh công bằng đòi hỏi phải quy mỗi mức giá về cùng một cơ sở: cùng tiền tệ, cùng đơn vị trọng lượng và cùng độ tinh khiết, với thuế và phí được xử lý nhất quán. Chỉ khi đó bạn mới có thể thấy liệu một thị trường có thực sự đắt hơn hay không, hay sự khác biệt rõ ràng chỉ là sản phẩm của phép đo.
Bước Một: Chuyển Đổi Sang Tiền Tệ và Trọng Lượng Chung
Chọn một loại tiền tệ tham chiếu, thường là đô la Mỹ, và một trọng lượng tham chiếu, thường là một gam vàng nguyên chất. Sử dụng tỷ giá hối đoái hiện tại và, nếu cần, phép chuyển đổi ounce troy sang gam để đưa mỗi giá địa phương về cơ sở đó. Nếu một mức giá tính theo ounce troy, hãy chia cho 31,1035 để có con số mỗi gam; nếu tính theo mười gam, hãy chia cho mười, v.v.
Sử dụng tỷ giá hối đoái cùng ngày cho mọi mức giá bạn đang so sánh. Tỷ giá hối đoái di chuyển hàng ngày, vì vậy việc so sánh một mức giá được chuyển đổi theo tỷ giá tuần trước với một mức giá được chuyển đổi theo tỷ giá hôm nay sẽ mang lại một sai số không liên quan gì đến vàng. Tính nhất quán về thời gian quan trọng như tính nhất quán về đơn vị.
Bước Hai: Điều Chỉnh Theo Độ Tinh Khiết
Chia mỗi mức giá cho phân số độ tinh khiết của nó để có giá vàng nguyên chất mỗi gam. Một mức giá 22 karat nên được chia cho khoảng 0,916, một mức giá 18 karat cho 0,75, và một mức giá 14 karat cho khoảng 0,583. Sau bước này, mỗi mức giá đại diện cho cùng một thứ: chi phí của một gam hàm lượng vàng nguyên chất tại thị trường đó.
Bỏ qua bước này là nguồn phổ biến nhất của các so sánh sai. Một thị trường bán đồ trang sức 22 karat sẽ luôn trông đắt hơn mỗi gam trọng lượng sản phẩm so với một thị trường bán 18 karat, ngay cả khi cả hai tính phí chính xác như nhau mỗi gam vàng nguyên chất. Hãy điều chỉnh trước, rồi mới đánh giá.
Bước Ba: Căn Chỉnh Phạm Vi Thuế và Phí
Một số quốc gia tính thuế giá trị gia tăng, một số tính thuế tiêu thụ, một số không tính thuế đối với vàng đạt chuẩn đầu tư, và một số chỉ đánh thuế gia công. Hãy xác định xem một mức giá có bao gồm thuế hay không, và căn chỉnh phạm vi bằng cách bao gồm hoặc loại trừ thành phần đó. Điều tương tự cũng áp dụng cho thuế nhập khẩu và biên lợi nhuận của đại lý, những thứ có thể được bao gồm như một phần không được phân tách của tổng giá.
Việc căn chỉnh hoàn toàn không phải lúc nào cũng khả thi, và sự cân bằng hoàn toàn chỉ đến sau, khi bạn yêu cầu báo giá đầy đủ cho một giao dịch. Nhưng ngay cả việc căn chỉnh phạm vi một cách đại khái cũng loại bỏ những méo mó rõ ràng nhất trong hầu hết các so sánh giữa các quốc gia.
Những Khác Biệt Còn Lại Sau Khi Chuyển Đổi Có Nghĩa Gì
Ngay cả sau khi chuyển đổi sang cùng một cơ sở, những khác biệt nhỏ vẫn còn vì thị trường không được tích hợp hoàn hảo. Cường độ nhu cầu địa phương, chi phí vận chuyển và bảo hiểm, năng lực luyện kim và các biện pháp kiểm soát ngoại hối có thể tạo ra chênh lệch so với chuẩn quốc tế. Những khác biệt còn lại này là ma sát thị trường bình thường và thường nhỏ; một khác biệt lớn, dai dẳng thường có nghĩa là một mức giá đã cũ, xuất phát từ độ tinh khiết hoặc phạm vi khác, hoặc điều kiện địa phương thực sự bất thường.
Hãy nhớ rằng phép so sánh sạch nhất cho bất kỳ mức giá nào đang xét là so sánh nó với một sản phẩm tương tự tại quốc gia của bạn, được chuyển đổi sang cùng cơ sở tiền tệ, trọng lượng và độ tinh khiết. Việc so sánh hai mức giá trên cùng một cơ sở luôn mang lại nhiều thông tin hơn so với việc so sánh các tiêu đề thô.
Biểu đồ là phần dễ bị lạm dụng nhất trong mọi loại thông tin giá, vì hình dạng của chúng đọng lại trong trí nhớ. Việc đọc biểu đồ giá vàng một cách hợp lệ có nghĩa là biết dữ liệu đang hiển thị gì.
Đọc trục trước, rồi mới đến hình dạng
Công việc đầu tiên khi đọc biểu đồ là xem trục ngang bao phủ giai đoạn nào và trục dọc tính bằng tiền tệ và đơn vị nào. Một biểu đồ có thể trông ấn tượng khi hiển thị biến động trong vài tháng nhưng chỉ là một sự điều chỉnh khi xem trong năm năm. Tương tự, một biểu đồ không được đo bằng phần trăm có thể phóng đại một đợt tăng chậm trong vài năm hoặc một đợt tăng vọt trong một tháng.
Biểu đồ giá vàng
COMEX gold futures (GC=F) · Giá đóng cửa hàng ngày · 3 tháng gần nhất · Tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.
First close USD 4,077.00 · Latest close USD 4,073.80 · Low USD 4,007.90 · High USD 4,697.80
Thêm hướng dẫn
Giá vàng quốc tế được xác định như thế nào
Giá vàng quốc tế được ấn định bởi giao dịch trên các thị trường toàn cầu, không phải bởi bất kỳ cơ quan đơn lẻ nào. Hướng dẫn này giải thích các chuẩn, sàn giao dịch và lực thị trường đằng sau con số bạn thấy được báo giá mỗi ngày.
Giá vàng giao ngay so với giá trang sức
Giá giao ngay là giá trị thị trường bán buôn của vàng nguyên chất, trong khi giá bạn trả tại thợ kim hoàn bao gồm phí gia công, biên lợi nhuận và thuế. Đây là cách hai giá liên quan và vì sao chúng không bao giờ giống nhau.
Cách tính giá trị của vàng 24K
Việc định giá vàng 24K rất đơn giản khi bạn biết giá giao ngay, phép quy đổi ounce troy và trọng lượng món đồ của mình. Hướng dẫn này hướng dẫn từng bước tính toán.
