● TRỰC TIẾP XAU USD 4,064.60 / ozGam USD 130.68Tola USD 1,524.2324K / gam USD 130.6822K / gam USD 119.79

Máy Tính Giá Trị Vàng

Tính giá trị vàng của bạn theo trọng lượng, đơn vị và độ tinh khiết, bằng tiền tệ của bạn, bao gồm phí gia công, chi phí phát sinh và chiết khấu.

Source: Live market quote · Quote time: 2026-10-27T19:43:25Z · Retrieved by Gold Updates at page load.

Live XAU spot: USD 4,064.60 / oz · USD 130.68 / g · Quote time: 2026-10-27T19:43:25Z · Source: Live market quote

Biểu đồ giá vàng

Giá đóng cửa hàng ngày của hợp đồng vàng tương lai COMEX (GC=F), tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

Cách tính hoạt động

  • Weight in grams = entered weight converted to grams (1 troy ounce = 31.1034768 g; 1 kg = 1000 g; 1 tola = 11.6638038 g).
  • Giá trị kim loại = trọng lượng tính bằng gam × giá trực tiếp 24K mỗi gam × (karat ÷ 24) × tỷ giá hối đoái. Hệ số tinh khiết chỉ được áp dụng đúng một lần.
  • Tổng = (giá trị kim loại + phí gia công + chi phí phát sinh) × (1 − chiết khấu ÷ 100).
  • Worked example (assumed price, not live): 10 g of 22K gold at $120.00/g, making charges $50, no extras, no discount: metal value 10 × 120 × 22/24 = $1,100.00; total $1,100.00 + $50.00 = $1,150.00.

Xin lưu ý

Chỉ là ước tính. Giá cửa hàng thực tế khác nhau do thuế, phí gia công và biên lợi nhuận của đại lý, và giá trực tiếp biến động liên tục — thời gian báo giá ở trên là giá mà trang này được tính từ đó.