● TRỰC TIẾP XAU USD 4,059.00 / ozGam USD 130.50Tola USD 1,522.1324K / gam USD 130.5022K / gam USD 119.62

Sự khác biệt giữa vàng 24K, 22K, 21K, 18K và 14K

Karat đo lường bao nhiêu phần của một món vàng là vàng nguyên chất và bao nhiêu phần là kim loại khác. Hướng dẫn này giải thích từng độ tinh khiết phổ biến, nơi nó được dùng, và cách nó ảnh hưởng đến giá và độ bền.

Karat có nghĩa là gì

Karat là thước đo độ tinh khiết trên 24 phần. Vàng 24 karat là vàng nguyên chất, với cả 24 phần đều là vàng. Vàng 18 karat có 18 phần vàng và 6 phần kim loại khác, nghĩa là nó là vàng nguyên chất ba phần tư. Các kim loại khác được gọi là hợp kim, và chúng được thêm vào một cách có chủ đích để thay đổi màu sắc, độ cứng và đặc tính gia công của kim loại.

Bạn cũng có thể thấy độ tinh khiết được biểu thị dưới dạng độ mịn theo phần nghìn. Trong hệ thống đó, 24K là 999, 22K khoảng 916, 18K là 750, và 14K khoảng 585. Thợ kim hoàn thường đóng dấu một trong các con số này lên món đồ, và con dấu là một kiểm tra hữu ích bên cạnh mọi giấy chứng nhận hoặc biên lai.

Vàng 24K: Nguyên chất nhưng mềm

Vàng 24K là dạng tinh khiết nhất và có giá trị mỗi gam cao nhất, vì mỗi gam đều là vàng. Nó có màu vàng đậm, phong phú mà nhiều người yêu thích. Tuy nhiên, vàng nguyên chất mềm và dễ trầy xước và móp, khiến nó kém phù hợp với trang sức hàng ngày chịu va chạm, chẳng hạn như nhẫn đeo hàng ngày.

Vì lý do đó, vàng 24K thường thấy nhất trong thỏi và tiền xu đầu tư, nơi độ tinh khiết quan trọng hơn độ cứng, và trong một số trang sức truyền thống làm cho dịp đặc biệt thay vì đeo hàng ngày. Khi bạn mua 24K, bạn đang trả cho hàm lượng vàng tối đa và hợp kim tối thiểu.

Vàng 22K và 21K: Món trang sức được ưa chuộng tại nhiều thị trường

Vàng 22K khoảng 91,7 phần trăm vàng nguyên chất, phần còn lại gồm các kim loại hợp kim như đồng hoặc bạc. Nó là tiêu chuẩn cho phần lớn trang sức truyền thống tại Nam Á và Trung Đông, nơi người mua coi trọng hàm lượng vàng cao và màu vàng ấm. Nó cứng hơn vàng nguyên chất, vì vậy giữ dáng tốt hơn, trong khi vẫn mang cảm giác rõ ràng là vàng.

Vàng 21K, khoảng 87,5 phần trăm nguyên chất, phổ biến tại một số khu vực Trung Đông. Nó nằm giữa 22K và 18K về cả hàm lượng vàng và độ bền, và phổ biến cho các thiết kế truyền thống nơi hàm lượng vàng cao được kỳ vọng nhưng độ cứng tăng thêm một chút được hoan nghênh. Nếu bạn mua tại thị trường nơi 21K là tiêu chuẩn, việc so sánh giá của nó với 22K ở nơi khác đòi hỏi điều chỉnh theo chênh lệch độ tinh khiết.

Vàng 18K: Cân bằng giữa vẻ đẹp và độ bền

Vàng 18K là vàng nguyên chất 75 phần trăm và là độ tinh khiết được dùng rộng rãi nhất cho trang sức cao cấp tại châu Âu và Bắc Mỹ. Nó đủ cứng cho nhẫn, vòng tay và ổ gắn giữ đá quý an toàn, nhưng vẫn chứa đủ vàng để mang lại màu ấm và cảm giác chắc chắn. Nó cũng là độ tinh khiết mà vàng trắng và vàng hồng thường được tạo ra nhất, bằng cách thay đổi kim loại hợp kim.

Đối với trang sức cao cấp hàng ngày, 18K thường là sự thỏa hiệp tốt nhất. Nó chống trầy xước tốt hơn 22K hoặc 24K, giữ đá chắc chắn, và có thể chế tác thành các thiết kế tinh xảo, chi tiết hơn. Giá mỗi gam của nó thấp hơn 22K hoặc 24K, vì một phần tư trọng lượng của nó là hợp kim chứ không phải vàng, nhưng độ bền của nó thường khiến nó trở thành lựa chọn dài hạn tốt hơn cho các món đeo hàng ngày.

Vàng 14K: Bền và giá phải chăng

Vàng 14K khoảng 58,3 phần trăm vàng nguyên chất, phần còn lại gồm hợp kim. Nó cứng hơn đáng kể và chống mài mòn tốt hơn các độ tinh khiết cao hơn, khiến nó phổ biến cho trang sức hàng ngày tại Bắc Mỹ, đặc biệt là nhẫn và vòng tay chịu nhiều tiếp xúc. Màu của nó hơi nhạt hơn 18K, dù vẫn rõ ràng là vàng.

Vì chưa tới ba phần năm trọng lượng của nó là vàng, trang sức 14K có giá mỗi gam thấp hơn các độ tinh khiết cao hơn, khiến nó trở thành điểm khởi đầu dễ tiếp cận cho trang sức vàng. Khi so sánh giá, luôn so sánh tương đương với tương đương: một món 14K nặng hơn có thể có tổng giá cao hơn một món 18K nhẹ hơn, dù món 18K có giá trị mỗi gam cao hơn.

Độ tinh khiết ảnh hưởng đến giá và bán lại như thế nào

Giá mỗi gam tăng trực tiếp theo độ tinh khiết, vì bạn đang trả cho nhiều vàng hơn và ít hợp kim hơn. Với cùng giá giao ngay, một gam vàng 24K đáng giá hơn một gam vàng 18K, và vàng 18K lại đáng giá hơn một gam vàng 14K. Để so sánh công bằng, nhân trọng lượng với phân số độ tinh khiết — ví dụ 0,75 cho 18K — để tìm hàm lượng vàng mịn, sau đó định giá hàm lượng đó theo giá vàng nguyên chất.

Khi bán lại, logic tương tự cũng áp dụng. Một đại lý sẽ định giá món đồ của bạn theo hàm lượng vàng mịn của nó, không phải tổng trọng lượng, và sẽ trả tương ứng. Việc giữ lại biên lai gốc, giấy chứng nhận hoặc dấu kiểm định giúp ích ở đây, vì nó chứng minh độ tinh khiết mà không cần kiểm tra, và có thể giúp quá trình bán suôn sẻ hơn và mức giá công bằng hơn.

Biểu đồ giá vàng

COMEX gold futures daily closes, last 3 months

COMEX gold futures (GC=F) · Giá đóng cửa hàng ngày · 3 tháng gần nhất · Tính bằng USD. Đây là dữ liệu hợp đồng tương lai, không phải giá giao ngay.

First close USD 4,077.00 · Latest close USD 4,073.80 · Low USD 4,007.90 · High USD 4,697.80

Thêm hướng dẫn

Giá vàng quốc tế được xác định như thế nào

Giá vàng quốc tế được ấn định bởi giao dịch trên các thị trường toàn cầu, không phải bởi bất kỳ cơ quan đơn lẻ nào. Hướng dẫn này giải thích các chuẩn, sàn giao dịch và lực thị trường đằng sau con số bạn thấy được báo giá mỗi ngày.

Giá vàng giao ngay so với giá trang sức

Giá giao ngay là giá trị thị trường bán buôn của vàng nguyên chất, trong khi giá bạn trả tại thợ kim hoàn bao gồm phí gia công, biên lợi nhuận và thuế. Đây là cách hai giá liên quan và vì sao chúng không bao giờ giống nhau.

Cách tính giá trị của vàng 24K

Việc định giá vàng 24K rất đơn giản khi bạn biết giá giao ngay, phép quy đổi ounce troy và trọng lượng món đồ của mình. Hướng dẫn này hướng dẫn từng bước tính toán.